
쉬첸팀
중국
고 치 | CHN | Tiền đạo | 8 |
Chen Lixing | CHN | Tiền vệ | 2 |
Yin Guoxiang | CHN | Tiền vệ | 2 |
Zhang Tongrui | CHN | Tiền vệ | 2 |
방정양 | CHN | Hậu vệ | 1 |
Bu Feiyang | CHN | Tiền đạo | 1 |

중국
고 치 | CHN | Tiền đạo | 8 |
Chen Lixing | CHN | Tiền vệ | 2 |
Yin Guoxiang | CHN | Tiền vệ | 2 |
Zhang Tongrui | CHN | Tiền vệ | 2 |
방정양 | CHN | Hậu vệ | 1 |
Bu Feiyang | CHN | Tiền đạo | 1 |