Thụy Sĩ Nữ

Thụy Sĩ Nữ

Thụy Sỹ

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
09/06/26
FT
Bắc Ireland NữBắc Ireland Nữ
Thụy Sĩ NữThụy Sĩ Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
05/06/26
FT
Thụy Sĩ NữThụy Sĩ Nữ
Malta NữMalta Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
18/04/26
FT
Thổ Nhĩ Kỳ NữThổ Nhĩ Kỳ Nữ
Thụy Sĩ NữThụy Sĩ Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
14/04/26
FT
Thụy Sĩ NữThụy Sĩ Nữ
Thổ Nhĩ Kỳ NữThổ Nhĩ Kỳ Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
07/03/26
FT
Malta NữMalta Nữ
Thụy Sĩ NữThụy Sĩ Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
03/03/26
FT
Thụy Sĩ NữThụy Sĩ Nữ
Bắc Ireland NữBắc Ireland Nữ
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
02/12/25
FT
Thụy Sĩ NữThụy Sĩ Nữ
Wales NữWales Nữ
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
28/11/25
FT
Thụy Sĩ NữThụy Sĩ Nữ
Bỉ NữBỉ Nữ
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
28/10/25
FT
Scotland NữScotland Nữ
Thụy Sĩ NữThụy Sĩ Nữ
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
24/10/25
FT
Thụy Sĩ NữThụy Sĩ Nữ
ĐTQG nữ Canada ĐTQG nữ Canada

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
Elvira Herzog
7.39
1Elvira Herzog
Ana-Maria Crnogorcevic
6.81
9Ana-Maria Crnogorcevic
Viola Calligaris
7.12
18Viola Calligaris
Julia Stierli
6.97
2Julia Stierli
Noelle Maritz
7.21
5Noelle Maritz
Géraldine Reuteler
8.63
1
6Géraldine Reuteler
Lia Wälti
6.35
13Lia Wälti
Lia Kamber
6.73
22Lia Kamber
Leila wandeler
7.08
15Leila wandeler
Seraina Piubel
6.39
17Seraina Piubel
Smilla Vallotto
7.97
1
14Smilla Vallotto

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Thụy Sĩ Nữ Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt Thụy Sĩ Nữ

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

Thụy Sĩ Nữ Info

-Năm thành lập
23Tổng số cầu thủ