坦桑尼亞

坦桑尼亞

坦桑尼亞

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

國際友誼賽國際友誼賽
坦桑尼亞坦桑尼亞
盧旺達盧旺達
國際友誼賽國際友誼賽
坦桑尼亞坦桑尼亞
烏干達烏干達
FIFA SeriesFIFA Series
29/03/26
FT
中國澳門中國澳門
坦桑尼亞坦桑尼亞
FIFA SeriesFIFA Series
26/03/26
FT
坦桑尼亞坦桑尼亞
列支敦士登列支敦士登
非洲國家盃非洲國家盃
04/01/26
FT
摩洛哥摩洛哥
坦桑尼亞坦桑尼亞
非洲國家盃非洲國家盃
30/12/25
FT
坦桑尼亞坦桑尼亞
突尼西亞突尼西亞
非洲國家盃非洲國家盃
27/12/25
FT
烏干達烏干達
坦桑尼亞坦桑尼亞
非洲國家盃非洲國家盃
23/12/25
FT
尼日利亞尼日利亞
坦桑尼亞坦桑尼亞
國際友誼賽國際友誼賽
15/11/25
FT
科威特科威特
坦桑尼亞坦桑尼亞
國際友誼賽國際友誼賽
14/10/25
FT
伊朗伊朗
坦桑尼亞坦桑尼亞

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

坦桑尼亞 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 坦桑尼亞

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

坦桑尼亞 Info

-Năm thành lập
28Tổng số cầu thủ