
泰國U23
泰國
VắngTrận | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
比奇猜·辛格特 | - | 16 | Unknown Injury | Chấn thương | 0 | 2026-05-31- |
欽恭·普東永 | - | Unknown Injury | Chấn thương | 0 | 2026-05-31- | |
諾帕魯·拉薩春 | - | 18 | Unknown Injury | Chấn thương | 0 | 2026-05-31- |
泰國U23 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|

泰國
VắngTrận | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
比奇猜·辛格特 | - | 16 | Unknown Injury | Chấn thương | 0 | 2026-05-31- |
欽恭·普東永 | - | Unknown Injury | Chấn thương | 0 | 2026-05-31- | |
諾帕魯·拉薩春 | - | 18 | Unknown Injury | Chấn thương | 0 | 2026-05-31- |
| # | MP | GD | PTS |
|---|