
ビーズ FC
南アフリカ
Last 5 Matches Form Guide
D
2 - 2
W
2 - 1
L
2 - 1
D
0 - 0
D
0 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
- Degrade Team
- Upgrade Team
- Upgrade Play-offs
History Rankings
2026
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
ビーズ FC Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 クルーガーユナイテッド | 30 | 50-34 | 62 |
2 ケープタウン・シティ FC | 30 | 45-23 | 54 |
3 ミルフォード | 30 | 40-24 | 54 |
4 ブラックレオパード | 30 | 26-38 | 28 |
5 バロカ FC | 30 | 20-43 | 20 |
Cầu thủ chủ chốt ビーズ FC 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 Yanga Mjoli | ||
2 Sabelo Chamane | ||
3 Enocent Mkhabela | ||
4 L Rooi | ||
5 Thami Nombika | ||
6 Mdumisen Msimango | ||
7 Sandile Thumbathi | ||
8 Sipheshile Buthelezi | ||
9 M. Ngcobo | ||
10 マブザ・ワンディレ |
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng ビーズ FC 2025-2026
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
ビーズ FC Info
-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ
