托納斯

托納斯

瑞典

Cầu thủ giá trị nhất: 米爾紮·霍爾瓦季奇€ 97.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
托納斯托納斯
0 - 6
索爾維斯堡索爾維斯堡
L
奧斯特倫奧斯特倫
5 - 0
托納斯托納斯
L
托納斯托納斯
0 - 2
奧斯卡港奧斯卡港
L
利勒羅利勒羅
5 - 1
托納斯托納斯
L
托納斯托納斯
1 - 2
拉佩高爾夫拉佩高爾夫

Results(Last 10 matches)

瑞典瑞典瑞典乙级聯賽瑞典乙级聯賽
18/10/26
FT
托納斯托納斯
索爾維斯堡索爾維斯堡
瑞典瑞典瑞典乙级聯賽瑞典乙级聯賽
11/10/26
FT
奧斯特倫奧斯特倫
托納斯托納斯
瑞典瑞典瑞典乙级聯賽瑞典乙级聯賽
03/10/26
FT
托納斯托納斯
奧斯卡港奧斯卡港
瑞典瑞典瑞典乙级聯賽瑞典乙级聯賽
27/09/26
FT
利勒羅利勒羅
托納斯托納斯
瑞典瑞典瑞典乙级聯賽瑞典乙级聯賽
19/09/26
FT
托納斯托納斯
拉佩高爾夫拉佩高爾夫
瑞典瑞典瑞典乙级聯賽瑞典乙级聯賽
13/09/26
FT
卡爾斯港卡爾斯港
托納斯托納斯
瑞典瑞典瑞典乙级聯賽瑞典乙级聯賽
05/09/26
FT
托納斯托納斯
華克斯喬諾拉華克斯喬諾拉
瑞典瑞典瑞典乙级聯賽瑞典乙级聯賽
28/08/26
FT
托納斯托納斯
IFK特利堡IFK特利堡
瑞典瑞典瑞典乙级聯賽瑞典乙级聯賽
22/08/26
FT
諾沙比諾沙比
托納斯托納斯
瑞典瑞典瑞典乙级聯賽瑞典乙级聯賽
15/08/26
FT
托納斯托納斯
貝爾加貝爾加

Standings

#
P
GD
PTS
1
24
42-19
54
2
24
47-26
46
3
24
40-37
42
4
24
48-39
41
5
24
46-40
37
6
23
44-38
36
7
24
36-32
34
8
24
44-44
34
9
24
33-37
30
10
24
39-42
28
11
24
35-45
27
12
24
29-41
26
13
24
38-46
20
14
23
21-56
9
#
P
GD
PTS
1
23
61-20
57
2
23
49-23
47
3
24
60-30
45
4
24
45-39
39
5
23
44-39
38
6
23
49-36
37
7
24
31-33
35
8
23
37-38
30
9
24
33-41
28
10
24
35-46
28
11
24
37-41
26
12
24
31-66
21
13
23
25-51
18
14
24
26-60
14
#
P
GD
PTS
1
24
58-18
63
2
24
51-26
53
3
24
42-25
47
4
23
49-26
40
5
23
42-33
39
6
23
41-42
34
7
24
43-33
33
8
24
30-40
28
9
24
29-42
27
10
23
33-32
26
11
24
23-42
25
12
23
26-42
18
13
23
23-44
13
14
24
24-69
9
#
P
GD
PTS
1
24
56-25
56
2
24
58-21
50
3
24
41-24
49
4
23
49-27
48
5
24
42-25
41
6
24
37-30
41
7
24
38-35
32
8
23
37-40
28
9
23
39-45
28
10
24
27-37
22
11
23
26-48
20
12
24
23-49
19
13
23
24-54
14
14
23
20-57
10
#
P
GD
PTS
1
24
49-26
46
2
24
49-36
45
3
24
45-29
44
4
24
39-23
43
5
23
56-43
42
6
24
45-37
39
7
24
41-33
36
8
24
37-38
33
9
23
33-37
28
10
23
25-27
27
11
24
38-52
26
12
23
25-41
24
13
24
32-50
20
14
24
29-71
15
#
P
GD
PTS
1
12
26-8
27
2
12
33-13
25
3
12
32-14
25
4
12
15-14
17
5
12
17-29
11
6
12
14-32
8
7
12
10-37
4
#
P
GD
PTS
1
10
24-20
20
2
10
19-14
17
3
10
22-22
16
4
10
17-18
11
5
10
19-22
10
6
10
15-20
6
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

831712

Transfer

In

€ 0.0
Jamshed Asekzai

Jamshed Asekzai

Out

€ 0.0
格拉尼特·斯塔格瓦

格拉尼特·斯塔格瓦

Top Performers

托納斯 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 托納斯 2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

TornvallenLund
400Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
LundThành phố

托納斯 Info

-Năm thành lập
21Tổng số cầu thủ