
チュメン 2025-2026
ロシア
Cầu thủ giá trị nhất: Nikita·Yanovich€ 350.0K
Last 5 Matches Form Guide
D
2 - 2
L
1 - 0
L
2 - 1
D
0 - 0
L
4 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Degrade Team
- Upgrade Team
- Upgrade Play-offs
- Championship Playoff
Passes
Assists
0.0
11ウラデン・ババエフ
0.0
4グレブ・ザハロフ
0.0
66ヤノビクニキタ
0.0
40アレクサンダー・ベズチャスヌク
0.0
5Egor Gurenko
0.0
20アンソル・ハビボフ
0.0
70アンドレイ・マリャノフ
0.0
13ミハイル・ペトロフ
0.0
90シャクロパヴェル
0.0
17ヴィタリ・シトフ
0.0
97ダミール・タリキン
History Rankings
20262026
Transfer
In
€ 50.0K
カサトキンニキータ
Out
€ 0.0
ニコラエフオレグ
Top Performers
チュメン Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 FKレニングラーデッツ | 17 | 22-22 | 33 |
2 FKノヴォシビルスク | 17 | 27-19 | 31 |
3 テキスティルシチク・イヴァノヴォ | 17 | 27-18 | 29 |
4 FC アヴァンガルド・クルスク | 14 | 14-23 | 13 |
5 FC ムロム | 14 | 13-17 | 12 |
Cầu thủ chủ chốt チュメン 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 Ruslan Bolov | 8 | |
2 ウラデン・ババエフ | 8(6) | |
3 ベムアレクサンドル | 5 | |
4 ダニール・カムラシェフ | 5(1) | |
5 ヴィタリ・シトフ | 5 | |
6 ミハイル・ペトロフ | 4 | |
7 アンドレイ・マリャノフ | 3 | |
8 イヴァン・ピャトキン | 3 | |
9 Artem bykovskiy | 3 | |
10 kirill boyarskikh | 3 |
下一场比赛
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng チュメン
Stadium
Geolog StadiumTyumen
13057容纳人数
Russia所属国家
チュメン Info
-Năm thành lập
22Tổng số cầu thủ
