
ウクライナ
ウクライナ
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Standings
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
ウクライナ Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt ウクライナ
| # Player | Goals | Assists |
|---|
Trận kế tiếp
UEFA ネーションズリーグ
19:45
2026-11-14
68
33
1.00
0.50
0.00
1.25
Điều hướng ウクライナ
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
ウクライナ Info
1991Năm thành lập
30Tổng số cầu thủ