
明斯克大學X實驗室
Last 5 Matches Form Guide
W
3 - 0
D
1 - 1
L
0 - 1
L
3 - 1
D
2 - 2
Results(Last 10 matches)
Standings
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
明斯克大學X實驗室 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt 明斯克大學X實驗室 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 vladimir popov | 6 | |
2 yaroslav khramtsevich | 2 | 3 |
3 丹尼爾·納楚剋 | 1 | 2 |
4 伊萬·沃羅比夫 | 1 | 2 |
5 亚历山大·克罗托夫 | 2 | |
6 arol nguintsop | 2 | 1 |
7 伊萬·托爾卡切夫 | 2 | |
8 帕維爾·克蘭耶 | 1 | |
9 V. Kostyukovich | 1 | |
10 yahor snapkou | 1 |
Trận kế tiếp
白俄羅斯甲級聯賽
12:30
2026-10-10
1
15
2.03
1.03
1.00
1.29
Điều hướng 明斯克大學X實驗室 2026
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
明斯克大學X實驗室 Info
-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ
