史特加

史特加

德國

Cầu thủ giá trị nhất: 安傑洛·斯蒂勒€ 45.0M

Last 5 Matches Form Guide

L
漢堡漢堡
1 - 0
史特加史特加
L
史特加史特加
0 - 1
多蒙特多蒙特
L
賀芬咸賀芬咸
2 - 1
史特加史特加
W
史特加史特加
4 - 1
科隆科隆
L
拜仁慕尼黑拜仁慕尼黑
5 - 1
史特加史特加

Results(Last 10 matches)

德國德國德國甲级聯賽德國甲级聯賽
22/05/27
13:30
緬恩斯緬恩斯
史特加史特加
德國德國德國甲级聯賽德國甲级聯賽
14/05/27
13:30
史特加史特加
RB萊比錫RB萊比錫
德國德國德國甲级聯賽德國甲级聯賽
07/05/27
13:30
奧格斯堡奧格斯堡
史特加史特加
德國德國德國甲级聯賽德國甲级聯賽
23/04/27
13:30
史特加史特加
費雷堡費雷堡
德國德國德國甲级聯賽德國甲级聯賽
16/04/27
13:30
柏林聯柏林聯
史特加史特加
德國德國德國甲级聯賽德國甲级聯賽
09/04/27
13:30
史特加史特加
艾華斯堡艾華斯堡
德國德國德國甲级聯賽德國甲级聯賽
02/04/27
13:30
法蘭克福法蘭克福
史特加史特加
德國德國德國甲级聯賽德國甲级聯賽
19/03/27
13:30
史特加史特加
史浩克零四史浩克零四
德國德國德國甲级聯賽德國甲级聯賽
12/03/27
13:30
雲達不萊梅雲達不萊梅
史特加史特加
德國德國德國甲级聯賽德國甲级聯賽
05/03/27
13:30
史特加史特加
利華古遜利華古遜

Standings

#
P
GD
PTS
1
4
9-2
12
2
4
14-2
10
3
4
12-3
10
4
4
11-6
7
5
4
10-5
7
6
4
10-6
7
7
4
8-7
7
8
4
8-8
7
9
4
9-5
6
10
4
9-10
5
11
4
3-4
5
12
4
3-5
4
13
4
6-9
4
14
4
7-10
3
15
4
6-9
3
16
4
2-13
3
17
4
4-17
1
18
4
6-16
0
  • Relegation Playoffs
  • Degrade Team
  • UEFA ECL Qualification
  • Champions League league stage
  • Europa League league stage
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

1627415
20232024202520262027

Transfer

In

€ 9.0M
亞明.艾達希爾

亞明.艾達希爾

Out

€ 18.0M
錫路.古拉斯

錫路.古拉斯

Top Performers

Maximilian Mittelstädt
Maximilian Mittelstädt
VfB StuttgartVfB Stuttgart
7.3
Fabian Bredlow
Fabian Bredlow
VfB StuttgartVfB Stuttgart
6.8
Josha Vagnoman
Josha Vagnoman
VfB StuttgartVfB Stuttgart
6.7
Bilal El Khannouss
Bilal El Khannouss
VfB StuttgartVfB Stuttgart
6.6
Grischa Prömel
Grischa Prömel
VfB StuttgartVfB Stuttgart
6.6

史特加 Standings

#MPGDPTS
1
多蒙特多蒙特
49-212
2
拜仁慕尼黑拜仁慕尼黑
414-210
3
費雷堡費雷堡
412-310
4
奧格斯堡奧格斯堡
411-67
5
利華古遜利華古遜
410-57
6
緬恩斯緬恩斯
410-67
7
漢堡漢堡
42-133
8
柏林聯柏林聯
44-171
9
慕遜加柏慕遜加柏
46-160

Cầu thủ chủ chốt 史特加 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
華格路文華格路文
21
2
謝斯治謝斯治
1
3
基舒亞.普美爾基舒亞.普美爾
1
4
比拉·艾卡漢奴斯比拉·艾卡漢奴斯
1
5
艾麥甸·迪米洛域艾麥甸·迪米洛域
1
6
麥斯米蘭.米圖斯達特麥斯米蘭.米圖斯達特
11
7
尤利安·夏博特尤利安·夏博特
8
占美·利維寧占美·利維寧
9
迪亞高湯馬斯迪亞高湯馬斯
10
馬里烏斯·馮克馬里烏斯·馮克

Trận kế tiếp

德國甲级聯賽
德國甲级聯賽
柏達邦柏達邦
13:30
2026-10-10
史特加史特加
12
Vị trí BXH
15
1.00
Bàn/trận
1.20
1.40
Bàn thua/trận
2.00

Sân vận động

MHP ArenaStuttgart
60449Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
StuttgartThành phố

史特加 Info

1893Năm thành lập
29Tổng số cầu thủ