越南

越南

越南

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

亞洲國家盃亞洲國家盃
20/01/27
14:00
越南越南
也門也門
亞洲國家盃亞洲國家盃
15/01/27
14:00
越南越南
南韓南韓
亞洲國家盃亞洲國家盃
11/01/27
14:00
阿聯酋阿聯酋
越南越南
東南亞足球錦標賽東南亞足球錦標賽
07/08/26
13:00
越南越南
柬埔寨柬埔寨
東南亞足球錦標賽東南亞足球錦標賽
03/08/26
FT
印尼印尼
越南越南
東南亞足球錦標賽東南亞足球錦標賽
31/07/26
FT
越南越南
新加坡新加坡
東南亞足球錦標賽東南亞足球錦標賽
24/07/26
FT
東帝汶東帝汶
越南越南
國際友誼賽國際友誼賽
18/07/26
FT
越南越南
緬甸緬甸
國際友誼賽國際友誼賽
13/07/26
FT
江原FC江原FC
越南越南
國際友誼賽國際友誼賽
08/07/26
FT
龍仁FC龍仁FC
越南越南

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
帕特里克·勒冈
0.0
1帕特里克·勒冈
張天安
0.0
15張天安
范春孟
0.0
7范春孟
阮成鍾
0.0
16阮成鍾
裴黃越英
0.0
20裴黃越英
阮文偉
0.0
1
3阮文偉
吉奧瓦尼·馬格諾
0.0
13吉奧瓦尼·馬格諾
阮海龍
0.0
1
18阮海龍
阮黄德
0.0
14阮黄德
黎范青龍
0.0
8黎范青龍
阮庭北
0.0
9阮庭北

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

越南 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 越南

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

東南亞足球錦標賽
東南亞足球錦標賽
越南越南
13:00
2026-08-07
柬埔寨柬埔寨
99
Vị trí BXH
175
3.33
Bàn/trận
1.66
0.00
Bàn thua/trận
2.33

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

越南 Info

-Năm thành lập
23Tổng số cầu thủ