
ヴィッセル神戸 2026
日本
Cầu thủ giá trị nhất: スユーラー€ 1.8M
Last 5 Matches Form Guide
L
2 - 0
W
5 - 0
W
0 - 1
D
2 - 2
W
1 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
- Finals
6.85
71権田修一
5.93
24酒井高徳
5.85
80ンドカ・ボニフェイス
5.7
16カエターノ
6.68
15ジエゴ
6.14
7井手口陽介
6.2
25鍬先祐弥
5.26
5郷家友太
6.33
11武藤嘉紀
6.07
10大迫勇也
6.4
41永戸勝也
History Rankings
Transfer
In
€ 1.0M
井手口陽介
Out
€ 0.0
イニエスタアンドレス
Top Performers
Katsuya Nagato
Vissel Kobe
7.3
Matheus Thuler
Vissel Kobe
6.9
Ren Komatsu
Vissel Kobe
6.9
Yoshinori Muto
Vissel Kobe
6.9
Nanasei Iino
Vissel Kobe
6.9
Cầu thủ chủ chốt ヴィッセル神戸 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 小松蓮 | 5(1) | 2 |
2 大迫勇也 | 4 | 1 |
3 武藤嘉紀 | 4 | 2 |
4 扇原貴宏 | 3(3) | |
5 佐々木大樹 | 2(1) | 3 |
6 永戸勝也 | 3 | 1 |
7 井手口陽介 | 1 | 3 |
8 酒井高徳 | 2 | 1 |
9 ジェアン・パトリッキ・リマ・ドス・ヘイス | 1 | 2 |
10 スユーラー | 2 | 1 |
下一场比赛
J1 リーグ
10:00
2026-08-08
10
1
-
-
-
-
Điều hướng ヴィッセル神戸
Stadium
Noevir Stadium KobeKobe
28996容纳人数
Japan所属国家
ヴィッセル神戸 Info
1994Năm thành lập
43Tổng số cầu thủ
