Volda TI

Volda TI

Na Uy

Last 5 Matches Form Guide

W
Aalesund 2Aalesund 2
1 - 8
Volda TIVolda TI
W
Volda TIVolda TI
4 - 1
SpjelkavikSpjelkavik
W
Molde 2Molde 2
0 - 4
Volda TIVolda TI
W
Volda TIVolda TI
4 - 1
OrklaOrkla
W
Ranheim BRanheim B
1 - 3
Volda TIVolda TI

Results(Last 10 matches)

Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
01/11/26
FT
Aalesund 2Aalesund 2
Volda TIVolda TI
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
24/10/26
FT
Volda TIVolda TI
SpjelkavikSpjelkavik
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
17/10/26
FT
Molde 2Molde 2
Volda TIVolda TI
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
NtnuiNtnui
Volda TIVolda TI
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
03/10/26
FT
Volda TIVolda TI
OrklaOrkla
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
26/09/26
FT
Ranheim BRanheim B
Volda TIVolda TI
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
19/09/26
FT
Volda TIVolda TI
StrindheimStrindheim
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
12/09/26
FT
MelhusMelhus
Volda TIVolda TI
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
06/09/26
FT
Volda TIVolda TI
Rosenborg BRosenborg B
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
30/08/26
FT
Volda TIVolda TI
Trondheim nhanhTrondheim nhanh

Standings

#
P
GD
PTS
1
25
89-36
67
2
25
66-40
50
3
25
73-46
45
4
25
63-48
42
5
24
54-63
40
6
25
68-48
39
7
25
45-41
38
8
25
53-62
33
9
25
48-72
29
10
24
51-64
28
11
25
48-73
28
12
25
49-62
26
13
25
36-60
20
14
25
40-68
17
#
P
GD
PTS
1
25
74-31
55
2
25
67-26
55
3
25
56-30
42
4
25
58-48
41
5
25
66-80
35
6
24
54-45
34
7
25
66-53
33
8
25
49-60
32
9
25
45-56
29
10
25
36-52
29
11
24
60-77
26
12
24
35-56
26
13
24
45-68
25
14
25
43-72
23
#
P
GD
PTS
1
25
85-42
58
2
25
67-31
56
3
25
69-45
47
4
25
68-51
44
5
24
42-32
43
6
24
55-44
37
7
25
49-56
37
8
25
47-58
31
9
24
62-54
30
10
25
53-66
30
11
25
42-52
26
12
24
42-58
22
13
25
43-76
18
14
25
21-80
6
#
P
GD
PTS
1
25
63-31
51
2
25
60-37
49
3
25
49-41
42
4
25
48-40
42
5
25
54-43
39
6
25
56-38
38
7
25
60-40
35
8
24
41-39
35
9
25
53-56
34
10
25
49-63
29
11
24
40-54
29
12
25
48-71
27
13
25
46-70
25
14
25
33-77
18
#
P
GD
PTS
1
25
61-33
56
2
25
69-35
51
3
25
82-40
49
4
25
59-40
45
5
25
47-41
40
6
25
59-54
36
7
25
53-70
35
8
25
59-55
33
9
25
76-60
31
10
25
64-89
31
11
25
48-42
30
12
25
38-66
27
13
25
47-84
22
14
25
40-93
15
#
P
GD
PTS
1
25
91-35
59
2
25
71-40
53
3
25
86-41
46
4
25
44-24
44
5
25
56-36
41
6
25
46-39
38
7
25
49-55
38
8
24
53-52
34
9
24
40-38
33
10
24
54-53
33
11
24
58-54
32
12
25
46-55
29
13
25
26-109
12
14
25
17-106
3
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

32

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Volda TI Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt Volda TI 2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Volda stadionVolda
1000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
VoldaThành phố

Volda TI Info

-Năm thành lập
14Tổng số cầu thủ