
威爾斯
威爾斯
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Standings
7.46
12丹尼·華特
7.78
3尼高.威廉士
7.14
6祖.洛頓
6.99
5伊頓.安柏度
6.78
18諾寧頓·戴維斯
6.71
22乔希·希恩
6.09
10凱·安德魯斯
6.34
11比蘭.莊臣
6.18
23納丹·布羅德黑德
6.99
20丹尼爾.占士
6.46
13基化·摩亞
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
威爾斯 Standings
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt 威爾斯
| # Player | Goals | Assists |
|---|
下一场比赛
歐洲國家聯賽
18:45
2026-09-24
5
37
-
-
-
-
Điều hướng 威爾斯
Stadium
容纳人数
所属国家
威爾斯 Info
1876Năm thành lập
23Tổng số cầu thủ