
邢台沙河萬率
中國
闫守宽 | CHN | Tiền vệ | 5 |
吳官俊 | CHN | Tiền vệ | 2 |
崔浩 | CHN | Tiền vệ | 1 |
安碩 | CHN | Tiền vệ | 1 |
硃世玉 | CHN | Tiền vệ | 1 |
尹路 | CHN | Tiền vệ | 1 |
李豪 | CHN | Hậu vệ | 1 |

中國
闫守宽 | CHN | Tiền vệ | 5 |
吳官俊 | CHN | Tiền vệ | 2 |
崔浩 | CHN | Tiền vệ | 1 |
安碩 | CHN | Tiền vệ | 1 |
硃世玉 | CHN | Tiền vệ | 1 |
尹路 | CHN | Tiền vệ | 1 |
李豪 | CHN | Hậu vệ | 1 |