Meuselwitz

Meuselwitz

Đức

Cầu thủ giá trị nhất: Manuel Mama Samba Baldé€ 1.0M

Last 5 Matches Form Guide

D
MeuselwitzMeuselwitz
1 - 1
LuckenwaldeLuckenwalde
L
BFC PhổBFC Phổ
2 - 1
MeuselwitzMeuselwitz
L
MeuselwitzMeuselwitz
0 - 4
Chemie LeipzigChemie Leipzig
L
ChemnitzerChemnitzer
3 - 2
MeuselwitzMeuselwitz
L
MeuselwitzMeuselwitz
0 - 3
ErfurtErfurt

Results(Last 10 matches)

ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
16/05/26
FT
MeuselwitzMeuselwitz
LuckenwaldeLuckenwalde
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
09/05/26
FT
BFC PhổBFC Phổ
MeuselwitzMeuselwitz
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
03/05/26
FT
MeuselwitzMeuselwitz
Chemie LeipzigChemie Leipzig
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
26/04/26
FT
ChemnitzerChemnitzer
MeuselwitzMeuselwitz
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
19/04/26
FT
MeuselwitzMeuselwitz
ErfurtErfurt
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
15/04/26
FT
MeuselwitzMeuselwitz
BFC DynamoBFC Dynamo
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
10/04/26
FT
Magdeburg AmMagdeburg Am
MeuselwitzMeuselwitz
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
04/04/26
FT
MeuselwitzMeuselwitz
HallescherHallescher
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
MeuselwitzMeuselwitz
BFC PhổBFC Phổ
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
21/03/26
FT
GreifswaldGreifswald
MeuselwitzMeuselwitz

Standings

#
P
GD
PTS
1
34
65-30
72
2
33
62-35
69
3
34
52-44
64
4
34
63-36
63
5
34
68-47
61
6
34
50-40
53
7
34
56-52
51
8
34
61-55
49
9
33
47-53
47
10
34
36-45
43
11
33
65-63
40
12
34
43-49
40
13
34
46-60
40
14
33
43-48
39
15
34
40-45
38
16
33
42-58
33
17
34
35-68
23
18
33
30-76
14
#
P
GD
PTS
1
34
68-35
77
2
34
74-25
75
3
34
72-30
70
4
34
72-46
64
5
34
49-44
51
6
34
49-45
49
7
34
48-37
48
8
34
61-52
48
9
34
46-50
47
10
34
54-65
46
11
34
54-69
46
12
34
43-47
42
13
34
36-53
38
14
34
37-48
34
15
34
39-60
34
16
34
47-60
28
17
34
31-71
26
18
34
31-74
23
#
P
GD
PTS
1
34
71-30
70
2
34
60-40
66
3
34
77-50
61
4
34
55-40
59
5
34
66-50
58
6
34
61-46
58
7
34
62-43
54
8
34
52-38
46
9
34
38-42
46
10
34
55-63
45
11
34
45-55
45
12
34
47-58
40
13
34
49-57
39
14
34
50-62
39
15
34
46-63
29
16
34
39-65
29
17
34
36-70
26
18
34
35-72
25
#
P
GD
PTS
1
34
86-43
68
2
34
68-38
62
3
34
64-48
57
4
34
71-42
56
5
34
78-58
56
6
34
62-51
54
7
34
51-44
54
8
34
53-56
54
9
34
52-45
53
10
34
51-44
49
11
34
74-73
48
12
34
64-65
47
13
34
48-52
47
14
34
57-58
43
15
34
45-74
27
16
34
40-83
25
17
34
38-87
25
18
34
34-75
22
#
P
GD
PTS
1
34
103-35
83
2
34
83-48
70
3
34
87-45
69
4
34
81-50
64
5
34
53-43
56
6
34
62-49
53
7
34
52-41
52
8
34
64-54
51
9
34
69-63
49
10
34
57-49
48
11
34
54-61
45
12
34
56-71
38
13
34
49-84
37
14
34
55-84
33
15
34
51-79
30
16
34
38-72
25
17
34
38-77
25
18
34
44-91
23
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

141511916
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Leon Schmokel

Leon Schmokel

Out

€ 0.0
Michel Ulrich

Michel Ulrich

Top Performers

Meuselwitz Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt Meuselwitz 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Florian HanschFlorian Hansch
14(5)
2
Andy TrübenbachAndy Trübenbach
7(4)
3
Califo Bubacar Amadu BaldéCalifo Bubacar Amadu Baldé
4
4
Luis FischerLuis Fischer
4
5
Eric StillerEric Stiller
2
6
Felix RehderFelix Rehder
2
7
Cemak KaymazCemak Kaymaz
2
8
E. Ndukwe OkeE. Ndukwe Oke
1
9
René EckardtRené Eckardt
1
10
C. PaulingC. Pauling
1

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Bluechip-ArenaMeuselwitz
5260Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
MeuselwitzThành phố

Meuselwitz Info

-Năm thành lập
20Tổng số cầu thủ