Chuyển tiếp từ Vitoria

Chuyển tiếp từ Vitoria 2025-2026

Tây Ban Nha

Last 5 Matches Form Guide

W
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
2 - 1
SD DeustoSD Deusto
W
PortugaletePortugalete
1 - 2
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
L
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
0 - 1
San IgnacioSan Ignacio
D
CD DerioCD Derio
1 - 1
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
L
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
0 - 2
CD lưu diễnCD lưu diễn

Results(Last 10 matches)

Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
09/05/26
全場
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
SD DeustoSD Deusto
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
03/05/26
全場
PortugaletePortugalete
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
25/04/26
全場
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
San IgnacioSan Ignacio
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
18/04/26
全場
CD DerioCD Derio
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
11/04/26
全場
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
CD lưu diễnCD lưu diễn
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
01/04/26
全場
Alaves CAlaves C
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
28/03/26
全場
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
Zarautz KEZarautz KE
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
21/03/26
全場
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
LeioaLeioa
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
15/03/26
全場
SD Eibar CSD Eibar C
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
07/03/26
全場
Chuyển tiếp từ VitoriaChuyển tiếp từ Vitoria
AnorgaAnorga

Standings

#
P
GD
PTS
1
34
65-39
77
2
34
65-28
74
3
34
64-31
61
4
34
46-31
54
5
34
43-28
52
6
34
50-43
46
7
34
48-47
45
8
34
37-40
44
9
34
37-51
44
10
34
45-48
43
11
34
52-67
43
12
34
49-58
42
13
34
34-39
40
14
34
42-50
36
15
34
46-56
36
16
34
42-55
36
17
34
36-61
31
18
34
32-61
31
#
P
GD
PTS
1
34
86-15
83
2
34
63-28
71
3
34
50-27
67
4
34
47-26
66
5
34
65-43
65
6
34
47-36
59
7
34
61-45
56
8
34
50-41
56
9
34
39-40
53
10
34
43-38
47
11
34
44-47
38
12
34
32-44
32
13
34
35-63
31
14
34
37-64
30
15
34
27-47
28
16
34
28-52
28
17
34
35-87
26
18
34
22-68
19
#
P
GD
PTS
1
34
70-29
78
2
34
50-34
61
3
34
54-40
58
4
34
54-34
57
5
34
47-35
57
6
34
37-27
55
7
34
48-39
55
8
34
42-40
55
9
34
56-40
51
10
34
56-61
45
11
34
35-36
44
12
34
32-45
39
13
33
37-56
37
14
34
44-53
36
15
34
42-59
33
16
34
23-47
33
17
34
30-60
30
18
33
24-46
25
#
P
GD
PTS
1
34
55-32
66
2
34
43-27
63
3
34
50-36
60
4
34
38-27
56
5
34
55-39
55
6
34
49-35
54
7
34
47-51
48
8
34
45-39
46
9
34
51-51
46
10
34
35-31
45
11
34
31-39
42
12
34
39-43
40
13
34
39-48
37
14
34
34-41
35
15
34
40-53
34
16
34
35-53
33
17
34
31-47
32
18
34
21-46
25
#
P
GD
PTS
1
34
56-30
67
2
34
50-30
66
3
34
54-26
65
4
34
64-36
63
5
34
44-26
61
6
34
34-40
50
7
34
31-29
49
8
34
32-30
48
9
34
40-38
47
10
34
35-42
45
11
34
31-45
42
12
34
44-49
38
13
34
35-44
38
14
34
31-45
38
15
34
29-40
37
16
34
30-45
31
17
34
32-49
31
18
34
27-55
19
#
P
GD
PTS
1
34
62-24
78
2
34
54-26
70
3
34
48-24
68
4
34
59-39
64
5
34
53-31
62
6
34
31-27
57
7
34
49-38
48
8
34
43-35
47
9
34
31-37
44
11
34
29-37
42
12
34
32-46
37
13
34
33-54
36
14
34
38-52
34
15
34
32-43
31
16
34
28-55
31
17
34
41-60
29
18
34
26-56
24
#
P
GD
PTS
1
34
105-22
84
2
34
71-39
77
3
34
69-30
68
4
34
62-29
62
5
34
59-40
58
6
34
40-29
52
7
34
43-41
51
8
34
28-43
47
9
34
38-55
44
10
34
41-43
42
11
34
26-34
41
12
34
43-58
41
13
34
35-59
39
14
34
39-64
36
15
34
25-50
30
16
34
41-64
28
17
34
32-62
26
18
34
34-69
23
#
P
GD
PTS
1
34
83-46
64
2
34
50-36
60
3
34
57-46
60
4
34
58-42
56
5
34
63-33
54
6
34
48-42
53
7
34
51-45
51
8
34
45-35
49
9
34
40-33
48
10
34
42-47
46
11
34
45-49
45
12
34
37-34
44
13
34
39-45
44
14
34
32-44
43
15
34
30-36
38
16
34
40-65
33
17
34
29-66
27
18
34
31-76
22
#
P
GD
PTS
1
34
46-24
66
2
34
55-29
65
3
34
37-25
56
4
34
38-29
54
5
34
32-40
52
6
34
36-28
51
7
34
39-38
50
8
34
37-37
47
9
34
41-39
46
10
34
43-42
45
11
34
49-47
44
12
34
41-41
43
13
34
30-32
39
14
34
40-44
37
15
34
32-48
37
16
34
29-38
35
17
34
24-43
34
18
34
28-53
27
#
P
GD
PTS
1
34
51-19
67
2
34
49-23
66
3
34
56-36
63
4
34
51-31
63
5
34
47-33
55
6
34
58-42
54
7
35
49-46
53
8
35
40-34
49
9
34
45-36
48
10
34
34-32
45
11
34
36-41
40
12
34
44-40
39
13
34
33-43
38
14
34
30-55
36
15
34
31-47
33
16
34
39-58
32
17
34
32-68
25
18
34
30-71
25
#
P
GD
PTS
1
34
54-21
74
2
34
62-25
73
3
34
55-17
68
4
34
49-17
64
5
34
52-29
61
6
34
42-35
53
7
34
29-26
48
8
34
36-44
47
9
34
30-35
44
10
34
30-36
43
11
34
31-44
41
12
34
37-45
37
13
34
21-32
37
14
34
26-38
35
15
34
28-43
33
16
34
32-39
32
17
34
28-69
22
18
34
17-64
18
#
P
GD
PTS
1
34
69-25
73
2
34
69-39
60
3
34
36-29
55
4
34
43-35
53
5
34
45-32
52
6
34
50-38
52
7
34
38-38
52
8
34
43-44
52
9
34
44-44
44
10
34
40-47
44
11
34
39-39
43
12
34
39-44
43
13
34
39-45
43
14
34
36-43
40
15
34
34-46
39
16
34
34-41
38
17
34
28-62
27
18
34
24-59
21
#
P
GD
PTS
1
34
65-21
73
2
34
59-44
59
3
34
46-34
59
4
34
44-27
58
5
34
50-33
56
6
34
55-37
55
7
34
47-42
52
8
34
37-34
51
9
34
30-29
50
10
34
28-39
44
11
34
39-36
40
12
34
40-39
38
13
34
38-46
36
14
34
27-48
32
15
34
38-64
32
16
34
33-44
31
17
34
33-58
31
18
34
22-56
24
#
P
GD
PTS
1
34
99-22
86
2
34
51-25
73
3
34
72-26
72
4
34
86-26
63
5
34
54-41
61
6
34
49-36
60
7
34
54-46
51
8
34
59-49
47
9
34
39-51
42
10
34
48-52
40
11
34
42-50
39
12
34
39-59
39
13
34
40-55
38
14
34
32-58
38
15
34
30-49
35
16
34
36-66
28
17
34
20-80
18
18
34
27-86
11
#
P
GD
PTS
1
34
69-19
89
2
34
88-24
80
3
34
79-29
67
4
34
59-39
66
5
34
47-27
56
6
34
36-36
51
7
34
41-42
49
8
34
39-40
45
9
34
36-42
42
10
34
39-49
41
11
34
38-59
39
12
34
44-51
37
13
34
21-40
33
14
34
36-57
32
15
34
36-58
32
16
34
38-53
31
17
34
31-60
27
18
34
22-74
18
#
P
GD
PTS
1
34
58-35
70
2
34
55-28
68
3
34
54-44
58
4
34
46-32
55
5
34
36-29
52
6
34
45-29
51
7
34
57-42
51
8
34
37-32
51
9
34
48-42
48
10
34
41-35
48
11
34
35-41
46
12
34
45-48
45
13
34
47-48
40
14
34
27-41
38
15
34
35-48
35
16
34
24-43
26
17
34
28-57
25
18
34
25-69
19
#
P
GD
PTS
1
34
49-22
75
2
34
43-12
74
3
34
73-37
73
4
34
39-20
67
5
34
38-26
53
6
34
52-33
52
7
34
58-47
48
8
34
44-40
47
9
34
34-39
44
10
34
41-47
41
11
34
37-47
39
12
34
35-51
38
13
34
38-49
36
14
34
28-43
32
15
34
35-46
31
16
34
40-56
30
17
34
36-57
29
18
34
17-65
16
#
P
GD
PTS
1
34
65-24
77
2
34
70-22
71
3
34
54-32
62
4
34
53-33
59
5
34
50-32
59
6
34
45-29
57
7
34
45-40
55
8
34
45-36
53
9
34
43-42
46
10
34
56-51
41
11
34
35-44
41
12
34
33-48
36
13
34
30-52
34
14
34
29-53
34
15
34
32-53
33
16
34
33-63
30
17
34
24-66
23
18
34
25-47
22
賽季統計
最後一場比賽開局11人

History Rankings

8
2026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Jon Arizaleta Castresana
Jon Arizaleta Castresana
Aurrera de VitoriaAurrera de Vitoria
6.6
Abel Ruiz De Arbulo Diaz De Apocada
Abel Ruiz De Arbulo Diaz De Apocada
Aurrera de VitoriaAurrera de Vitoria
2.3
Joel Martinez Arribas
Joel Martinez Arribas
Aurrera de VitoriaAurrera de Vitoria
0.8
Yeray Terrazas Calzada
Yeray Terrazas Calzada
Aurrera de VitoriaAurrera de Vitoria
0.6
Íñigo Hernández García
Íñigo Hernández García
Aurrera de VitoriaAurrera de Vitoria
0.5

Chuyển tiếp từ Vitoria Standings

#MPGDPTS

Chuyển tiếp từ Vitoria 核心球員 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Hodei Gastaminza Lopez De LuzuriaHodei Gastaminza Lopez De Luzuria
1
2
Aimar Gexan Anduaga RamosAimar Gexan Anduaga Ramos
1
3
Joel Martinez ArribasJoel Martinez Arribas
1
4
Asier Ruiz De AzuaAsier Ruiz De Azua
5
Íñigo Hernández GarcíaÍñigo Hernández García
6
Jon Carbajo BolinagaJon Carbajo Bolinaga
7
Markel EstebanMarkel Esteban
8
Nicolas Diaz HortelanoNicolas Diaz Hortelano
9
Aimar BusteroAimar Bustero
10
Andoni García SánchezAndoni García Sánchez

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

Chuyển tiếp từ Vitoria Info

-成立年份
0球員總數