Burgos CF

Burgos CF

Tây Ban Nha

最有價值球員: Fernando Niño€ 2.0M

Last 5 Matches Form Guide

W
Burgos CFBurgos CF
1 - 0
AndorraAndorra
W
Cultural LeonesaCultural Leonesa
0 - 2
Burgos CFBurgos CF
W
Câu lạc bộ bóng đá GranadaCâu lạc bộ bóng đá Granada
0 - 1
Burgos CFBurgos CF
D
Burgos CFBurgos CF
0 - 0
CLB AlmeriaCLB Almeria
D
R Sociedad BR Sociedad B
0 - 0
Burgos CFBurgos CF

Results(Last 10 matches)

Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha
31/05/26
全場
Burgos CFBurgos CF
AndorraAndorra
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha
24/05/26
全場
Cultural LeonesaCultural Leonesa
Burgos CFBurgos CF
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha
16/05/26
全場
Câu lạc bộ bóng đá GranadaCâu lạc bộ bóng đá Granada
Burgos CFBurgos CF
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha
09/05/26
全場
Burgos CFBurgos CF
CLB AlmeriaCLB Almeria
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha
03/05/26
全場
R Sociedad BR Sociedad B
Burgos CFBurgos CF
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha
25/04/26
全場
Burgos CFBurgos CF
Dep. La CorunaDep. La Coruna
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha
18/04/26
全場
CastellonCastellon
Burgos CFBurgos CF
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha
11/04/26
全場
Burgos CFBurgos CF
Sporting GijonSporting Gijon
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha
04/04/26
全場
CLB AlbaceteCLB Albacete
Burgos CFBurgos CF
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban NhaGiải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha
01/04/26
全場
Burgos CFBurgos CF
CeutaCeuta

Standings

#
P
GD
PTS
1
42
90-61
82
2
42
65-44
77
3
42
81-63
74
4
42
75-52
73
5
42
57-40
73
6
42
70-51
72
7
42
48-33
72
8
42
52-40
67
9
42
60-54
61
10
42
57-61
61
11
42
51-63
61
12
42
56-55
59
13
42
62-54
58
14
42
50-56
48
15
42
52-61
47
16
42
43-51
46
17
42
44-57
46
18
42
41-61
43
19
42
47-69
40
20
42
41-63
38
21
42
39-68
37
22
42
35-59
36
  • Degrade Team
  • Upgrade Team
  • Upgrade Play-offs
赛季统计
最后一场开局11人
Ander Cantero
6.95
13Ander Cantero
Alejandro Lizancos Saldaña
6.99
2Alejandro Lizancos Saldaña
Sergio González
7.18
6Sergio González
Grego Sierra
7.07
8Grego Sierra
Florian Miguel
6.93
12Florian Miguel
David Gonzalez
7.14
14David Gonzalez
Iván Morante
8.2
1
23Iván Morante
Miguel Atienza
6.53
5Miguel Atienza
Íñigo Córdoba
7.2
21Íñigo Córdoba
Fernando Niño
6.35
9Fernando Niño
Curro
6.44
16Curro

History Rankings

11119127
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Esteban Saveljich

Esteban Saveljich

Out

€ 500.0K
David Goldar

David Goldar

Top Performers

Grego Sierra
Grego Sierra
Burgos CFBurgos CF
6.9
Ander Cantero
Ander Cantero
Burgos CFBurgos CF
6.8
David Gonzalez
David Gonzalez
Burgos CFBurgos CF
6.8
Iván Morante
Iván Morante
Burgos CFBurgos CF
6.8
Sergio González
Sergio González
Burgos CFBurgos CF
6.8

Burgos CF Standings

#MPWDLGDPTS
1
CLB Racing SantanderCLB Racing Santander
422571090-6182
2
Dep. La CorunaDep. La Coruna
422211965-4477
3
CLB AlmeriaCLB Almeria
422281281-6374
4
MalagaMalaga
4221101175-5273
5
CLB Las PalmasCLB Las Palmas
422013957-4073
6
CastellonCastellon
4220121070-5172
7
CLB MirandesCLB Mirandes
4210102247-6940
8
HuescaHuesca
429112241-6338
9
Cultural LeonesaCultural Leonesa
429102339-6837
10
CLB Real ZaragozaCLB Real Zaragoza
428122235-5936

Burgos CF 核心球員 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
David GonzalezDavid Gonzalez
12(5)6
2
Fernando NiñoFernando Niño
71
3
CurroCurro
6(5)4
4
Kevin AppinKevin Appin
4
5
Mario GonzálezMario González
4(1)
6
Iván MoranteIván Morante
24
7
Alejandro Lizancos SaldañaAlejandro Lizancos Saldaña
14
8
Florian MiguelFlorian Miguel
23
9
Mateo MejiaMateo Mejia
3(1)
10
Íñigo CórdobaÍñigo Córdoba
21

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Municipal El PlantioBurgos
12200容纳人数
Spain所属国家

Burgos CF Info

1964成立年份
22球員總數