Chambly

Chambly

Pháp

最有價值球員: Simon Pontdeme€ 435.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
Thionville FCThionville FC
0 - 4
ChamblyChambly
W
ChamblyChambly
6 - 0
ColmarColmar
L
Feignies-AulnoyeFeignies-Aulnoye
3 - 0
ChamblyChambly
W
ChamblyChambly
3 - 0
DieppeDieppe
D
AS Beauvais OiseAS Beauvais Oise
0 - 0
ChamblyChambly

Results(Last 10 matches)

PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
16/05/26
全場
Thionville FCThionville FC
ChamblyChambly
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
09/05/26
全場
ChamblyChambly
ColmarColmar
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
02/05/26
全場
Feignies-AulnoyeFeignies-Aulnoye
ChamblyChambly
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
24/04/26
全場
ChamblyChambly
DieppeDieppe
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
18/04/26
全場
AS Beauvais OiseAS Beauvais Oise
ChamblyChambly
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
12/04/26
全場
ChamblyChambly
Furiani AglianiFuriani Agliani
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
04/04/26
全場
EpinalEpinal
ChamblyChambly
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
27/03/26
全場
ChamblyChambly
CLB St Pryve St HilaireCLB St Pryve St Hilaire
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
21/03/26
全場
BiesheimBiesheim
ChamblyChambly
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
13/03/26
全場
ChamblyChambly
CLB BloisCLB Blois

Standings

#
P
GD
PTS
1
30
61-27
65
2
30
51-28
62
3
30
42-27
55
4
30
43-29
50
5
30
45-33
49
6
30
46-41
40
7
30
43-45
40
8
30
30-38
40
9
30
31-34
37
10
30
32-39
35
11
30
39-48
35
12
30
42-49
33
13
30
25-47
30
14
30
32-41
29
15
30
23-40
29
16
30
37-56
28
#
P
GD
PTS
1
30
53-36
60
2
30
35-24
52
3
30
43-29
51
4
30
41-24
46
5
30
45-40
45
6
30
33-35
43
7
30
48-44
42
8
30
32-37
40
9
30
32-37
40
10
30
41-43
38
11
30
39-42
38
12
30
29-38
38
13
30
35-35
37
14
30
28-44
34
15
30
32-42
27
16
30
31-47
25
#
P
GD
PTS
1
30
53-30
60
2
30
46-25
59
3
30
40-24
55
4
30
49-36
47
5
30
48-33
45
6
30
36-27
45
7
30
42-32
43
8
30
36-34
43
9
30
38-43
42
10
30
41-42
36
11
30
37-50
35
12
30
38-47
34
13
30
29-31
32
14
30
33-49
32
15
30
35-50
30
16
30
28-76
12
賽季統計
最後一場比賽開局11人

History Rankings

1331013
20142023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Adrien Moncet

Adrien Moncet

Out

€ 0.0
Mohamed Amine Cherni

Mohamed Amine Cherni

Top Performers

Chambly Standings

#MPGDPTS

Chambly 核心球員 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Sadio Amadou DialloSadio Amadou Diallo
6
2
Zanga KonéZanga Koné
2
3
Ahmed MajidAhmed Majid
2
4
Ababacar PayeAbabacar Paye
1
5
Antoine ValerioAntoine Valerio
1
6
Andrea MarquesAndrea Marques
1
7
William VouamaWilliam Vouama
8
Kemo KennethKemo Kenneth
9
Yohan BaretYohan Baret
10
Giovanni MasalaGiovanni Masala

下一場比賽

-
-
-
聯賽排名
-
-
單場進球
-
-
單場失球
-

體育場

Stade des MaraisChambly
1000容納人數
-建築年份
-場地表面
Chambly所在城市

Chambly Info

-成立年份
35球員總數