ĐTQG Hungary

ĐTQG Hungary

Hungary

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
17/11/26
19:45
ĐTQG HungaryĐTQG Hungary
ĐTQG Bắc IrelandĐTQG Bắc Ireland
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
14/11/26
17:00
ĐTQG GeorgiaĐTQG Georgia
ĐTQG HungaryĐTQG Hungary
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
05/10/26
18:45
ĐTQG UkraineĐTQG Ukraine
ĐTQG HungaryĐTQG Hungary
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
02/10/26
18:45
ĐTQG HungaryĐTQG Hungary
ĐTQG GeorgiaĐTQG Georgia
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
28/09/26
18:45
ĐTQG Bắc IrelandĐTQG Bắc Ireland
ĐTQG HungaryĐTQG Hungary
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
25/09/26
18:45
ĐTQG HungaryĐTQG Hungary
ĐTQG UkraineĐTQG Ukraine
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
09/06/26
全場
ĐTQG HungaryĐTQG Hungary
ĐTQG KazakhstanĐTQG Kazakhstan
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
05/06/26
全場
ĐTQG HungaryĐTQG Hungary
ĐTQG Phần LanĐTQG Phần Lan
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
31/03/26
全場
ĐTQG HungaryĐTQG Hungary
CLB GreeceCLB Greece
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
28/03/26
全場
ĐTQG HungaryĐTQG Hungary
SloveniaSlovenia

Standings

Goals
Passes
Assists
賽季統計
最後一場比賽開局11人
Balazs Toth
6.1
22Balazs Toth
Attila Osváth
6.6
2Attila Osváth
Willi Orbán
7.7
6Willi Orbán
Akos markgraf
6.7
5Akos markgraf
Callum Styles
6.9
17Callum Styles
Milán Vitális
7.6
8Milán Vitális
András Schäfer
7.6
1
13András Schäfer
Damir Redzic
6.2
23Damir Redzic
Alex Toth
6.4
21Alex Toth
Dominik Szoboszlai
9.5
1
10Dominik Szoboszlai
Barnabás Varga
6.2
19Barnabás Varga

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

ĐTQG Hungary Standings

#MPGDPTS

ĐTQG Hungary 核心球員

# PlayerGoalsAssists

下一場比賽

Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
ĐTQG HungaryĐTQG Hungary
18:45
2026-09-25
ĐTQG UkraineĐTQG Ukraine
39
聯賽排名
33
-
單場進球
-
-
單場失球
-

體育場

--
-容納人數
-建築年份
-場地表面
-所在城市

ĐTQG Hungary Info

1901成立年份
27球員總數