Lafnitz

Lafnitz 2025-2026

Áo

最有價值球員: Adnan Kanuric€ 150.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
SV Ried BSV Ried B
2 - 1
LafnitzLafnitz
W
LafnitzLafnitz
4 - 2
SK TreibachSK Treibach
L
USV RB Weindorf St.AnnaUSV RB Weindorf St.Anna
2 - 0
LafnitzLafnitz
L
LafnitzLafnitz
1 - 3
ASK VoitsbergASK Voitsberg
D
Wolfsberger AC  YouthWolfsberger AC Youth
0 - 0
LafnitzLafnitz

Results(Last 10 matches)

ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
05/06/26
全場
SV Ried BSV Ried B
LafnitzLafnitz
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
30/05/26
全場
LafnitzLafnitz
SK TreibachSK Treibach
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
22/05/26
全場
USV RB Weindorf St.AnnaUSV RB Weindorf St.Anna
LafnitzLafnitz
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
15/05/26
全場
LafnitzLafnitz
ASK VoitsbergASK Voitsberg
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
10/05/26
全場
Wolfsberger AC YouthWolfsberger AC  Youth
LafnitzLafnitz
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
01/05/26
全場
LafnitzLafnitz
Chế độ ăn kiêng đoàn thểChế độ ăn kiêng đoàn thể
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
24/04/26
全場
LASK (Nghiệp dư)LASK (Nghiệp dư)
LafnitzLafnitz
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
17/04/26
全場
CLB KalsdorfCLB Kalsdorf
LafnitzLafnitz
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
10/04/26
全場
LafnitzLafnitz
CLB GleisdorfCLB Gleisdorf
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
03/04/26
全場
Deutschlandsberger SCDeutschlandsberger SC
LafnitzLafnitz

Standings

#
P
GD
PTS
1
30
114-21
80
2
30
59-28
64
3
30
62-32
55
4
30
66-44
51
5
30
60-52
51
6
30
59-53
49
7
30
50-47
46
8
30
55-60
42
9
30
44-51
40
10
30
61-66
39
11
30
45-46
34
12
30
33-57
32
13
30
43-72
30
14
30
41-73
25
15
30
35-71
24
16
30
22-76
11
#
P
GD
PTS
1
32
88-18
86
2
31
58-42
62
3
32
83-51
61
4
31
70-38
61
5
32
62-46
52
6
31
61-47
51
7
32
60-52
47
8
32
46-44
46
9
32
44-55
45
10
31
54-56
41
11
32
56-65
41
12
31
48-75
34
13
32
45-58
32
14
31
26-58
27
15
32
33-56
25
16
31
33-75
24
17
31
46-77
23
#
P
GD
PTS
1
32
58-34
62
2
32
58-45
62
3
32
61-33
58
4
32
48-34
57
5
32
73-42
56
6
32
57-35
51
7
32
70-52
50
8
32
55-37
49
9
32
51-44
47
10
32
54-52
46
11
32
50-51
45
12
32
50-57
44
13
32
44-52
39
14
32
32-47
37
15
32
46-72
29
16
32
25-64
20
17
32
21-102
8
赛季统计
最后一场开局11人
Philipp Angeler
0.0
0Philipp Angeler
Martín Coello
0.0
0Martín Coello
Ziga Dajcman
0.0
0Ziga Dajcman
Nico Forobosko
0.0
0Nico Forobosko
Jakob Geister
0.0
0Jakob Geister
Luca Rene Vorraber
0.0
0Luca Rene Vorraber
Bajram Syla
0.0
0Bajram Syla
Angelo Nenadic
0.0
0Angelo Nenadic
Lorenz Maurer
0.0
0Lorenz Maurer
Martin Lang
0.0
0Martin Lang
Huba Hómann
0.0
0Huba Hómann

History Rankings

35618
20142015201620182026

Transfer

In

€ 0.0
Benjamin Nyarko

Benjamin Nyarko

Out

€ 0.0
Stefan Umjenovic

Stefan Umjenovic

Top Performers

Lafnitz Standings

#MPWDLGDPTS

Lafnitz 核心球員 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Bajram SylaBajram Syla
2
2
Hamza SamardzićHamza Samardzić
2
3
D. VeleckyD. Velecky
2
4
Angelo NenadicAngelo Nenadic
1
5
Nico ForoboskoNico Forobosko
1
6
Michael John LemaMichael John Lema
1
7
Daniel marklDaniel markl
1
8
Bernd AineterBernd Aineter
9
Huba HómannHuba Hómann
10
Martin LangMartin Lang

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Lafnitzer SportplatzLafnitz
3000容纳人数
Austria所属国家

Lafnitz Info

-成立年份
30球員總數