Cancel
賽事直播
聯賽
新聞
比賽
Madagascar
Madagascar
Follow
概覽
賽程
積分榜
陣容
統計
轉會
傷病
歷屆冠軍
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Giao hữu Quốc tế
Uganda
0
:
0
HT
0:0
Madagascar
Giao hữu Quốc tế
02/06/26
全場
全場
Ma-rốc
4
:
0
HT
2:0
Madagascar
Giao hữu Quốc tế
31/03/26
全場
全場
Guinea Xích đạo
1
:
1
HT
1:0
Madagascar
Giao hữu Quốc tế
28/03/26
全場
全場
Cộng hoà Kyrgyzstan
2
:
5
HT
0:4
Madagascar
Giao hữu Quốc tế
17/11/25
全場
全場
Guinea Xích đạo
0
:
2
HT
0:2
Madagascar
Giao hữu Quốc tế
14/11/25
全場
全場
Đội tuyển bóng đá quốc gia Kenya
0
:
0
HT
0:0
Madagascar
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi
12/10/25
全場
全場
Mali
4
:
1
HT
2:0
Madagascar
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi
08/10/25
全場
全場
Comoros
1
:
2
HT
0:1
Madagascar
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi
08/09/25
全場
全場
Madagascar
3
:
1
HT
0:1
Chad
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi
04/09/25
全場
全場
Madagascar
2
:
0
HT
1:0
Trung Phi
Standings
Goals
全部
Passes
全部
Assists
全部
賽季統計
最後一場比賽開局11人
7.3
1
Geordan Dupire
5.6
15
Ehsan Kari
5.2
21
Thomas Fontaine
7.2
5
Sandro Tremoulet
5.9
12
Mathieu Acapandie
5.7
14
Clement Couturier
5.8
10
Johan Nzi
4.9
7
Rayan Raveloson
6.0
22
Ryan Ponti
5.9
13
Bryan Adinany
5.09
19
Hakim Abdallah
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
Madagascar Standings
#
MP
W
D
L
GD
PTS
Madagascar 核心球員
# Player
Goals
Assists
下一场比赛
-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-
Madagascar導航
Madagascar概覽
Madagascar賽程/賽果
Madagascar積分榜
Madagascar統計數據
Madagascar轉會
Madagascar傷病名單
Stadium
容纳人数
所属国家
Madagascar Info
-
成立年份
22
球員總數