Chabab Mohammedia

Chabab Mohammedia

Ma Rốc

最有價值球員: Mouad Gari€ 225.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
4 - 3
KAC KenitraKAC Kenitra
L
Raja de Beni MellalRaja de Beni Mellal
2 - 0
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
L
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
0 - 1
Stade MarocainStade Marocain
D
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
1 - 1
Widad TemaraWidad Temara
L
CLB Chabab Atlas KhenifraCLB Chabab Atlas Khenifra
1 - 0
Chabab MohammediaChabab Mohammedia

Results(Last 10 matches)

Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
05/07/26
全場
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
KAC KenitraKAC Kenitra
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
27/06/26
全場
Raja de Beni MellalRaja de Beni Mellal
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
20/06/26
全場
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
Stade MarocainStade Marocain
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
14/06/26
全場
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
Widad TemaraWidad Temara
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
07/06/26
全場
CLB Chabab Atlas KhenifraCLB Chabab Atlas Khenifra
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
23/05/26
全場
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
Thể thao trẻ SoulemThể thao trẻ Soulem
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
10/05/26
全場
Mouloudia OujdaMouloudia Oujda
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
02/05/26
全場
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
Jeunesse MassiraJeunesse Massira
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
25/04/26
全場
Union Sportive BoujaadUnion Sportive Boujaad
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
04/04/26
全場
Chabab MohammediaChabab Mohammedia
Moghreb TetouanMoghreb Tetouan

Standings

#
P
GD
PTS
1
30
33-22
53
2
30
35-26
53
3
30
35-26
46
4
30
29-21
44
5
30
26-21
44
6
30
37-35
42
7
30
23-23
41
8
30
34-30
38
9
30
35-38
37
10
30
25-28
37
11
30
29-30
37
12
30
25-37
36
13
30
35-36
36
14
30
25-21
35
15
30
22-32
30
16
30
21-43
18
  • Degrade Team
  • Upgrade Team
  • Upgrade Play-offs
Goals
Passes
Assists
賽季統計
最後一場比賽開局11人

History Rankings

1617212
2010201120202026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Chabab Mohammedia Standings

#MPGDPTS
1
Moghreb TetouanMoghreb Tetouan
3033-2253
2
Widad TemaraWidad Temara
3035-2653
3
Amal TiznitAmal Tiznit
3035-2646
4
Jeunesse MassiraJeunesse Massira
3029-2144
5
Raja de Beni MellalRaja de Beni Mellal
3022-3230
6
RAC CasablancaRAC Casablanca
3021-4318

Chabab Mohammedia 核心球員 2025-2026

# PlayerGoalsAssists

下一場比賽

-
-
-
聯賽排名
-
-
單場進球
-
-
單場失球
-

體育場

Al-Bashir StadiumMohamedia
12000容納人數
-建築年份
-場地表面
Mohamedia所在城市

Chabab Mohammedia Info

-成立年份
8球員總數