
Shanghai Jiading Huilong(w)
Trung Quốc
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Standings
- Relegation Play-offs
- Relegation
- Title Play-offs
- Upgrade Team
History Rankings
Transfer
In
Out
Top Performers
Shanghai Jiading Huilong(w) Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 Henan Songshan Longmen Nữ | 17 | 33-7 | 40 |
2 Phụ nữ Bờ Tây Thanh Đảo | 17 | 28-13 | 39 |
3 Henan Songshan Longmen Nữ | 13 | 28-4 | 33 |
4 Phụ nữ Bờ Tây Thanh Đảo | 13 | 23-11 | 30 |
5 Shanghai Jiading Huilong(w) | 13 | 20-8 | 25 |
6 Phụ nữ Shenhua Thượng Hải | 13 | 24-20 | 24 |
7 Phụ nữ Quảng Đông Phúc Kiến Nanan | 13 | 22-13 | 23 |
8 CLB nữ Hà Bắc | 13 | 16-18 | 19 |
9 Phụ nữ biển tre Yongchuan Chashan | 13 | 14-17 | 19 |
10 Đại học Thể thao Vũ Hán nữ | 13 | 15-19 | 17 |
Shanghai Jiading Huilong(w) 核心球員 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 Kim Tinh | 5 | |
2 Trương Thần Tiêm | 5 | |
3 Xu Huanyu | 4 | |
4 Liu Chang | 1 | |
5 Yu Miao | 1 | |
6 Zhou Yajie | 1 | |
7 Từ Phiên | 1 | |
8 Hạ Phi Nghệ | 1 | |
9 Zhang Yaya | 1 |
