Varnsdorf

Varnsdorf

Cộng hòa Séc

最有價值球員: Adam Richter€ 150.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
VarnsdorfVarnsdorf
5 - 0
Hradec Kralove BHradec Kralove B
L
Ceska LipaCeska Lipa
4 - 2
VarnsdorfVarnsdorf
W
VarnsdorfVarnsdorf
2 - 0
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
W
KolinKolin
0 - 2
VarnsdorfVarnsdorf
D
Jablonec BJablonec B
3 - 3
VarnsdorfVarnsdorf

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
07/06/26
全場
VarnsdorfVarnsdorf
Hradec Kralove BHradec Kralove B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
30/05/26
全場
Ceska LipaCeska Lipa
VarnsdorfVarnsdorf
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
24/05/26
全場
VarnsdorfVarnsdorf
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
20/05/26
全場
KolinKolin
VarnsdorfVarnsdorf
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
17/05/26
全場
Jablonec BJablonec B
VarnsdorfVarnsdorf
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
10/05/26
全場
VarnsdorfVarnsdorf
Liberec BLiberec B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/05/26
全場
VarnsdorfVarnsdorf
Slovan VelvarySlovan Velvary
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
02/05/26
全場
Velke HamryVelke Hamry
VarnsdorfVarnsdorf
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
26/04/26
全場
VarnsdorfVarnsdorf
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
12/04/26
全場
VarnsdorfVarnsdorf
Spolana NeratoviceSpolana Neratovice

Standings

#
P
GD
PTS
1
32
84-26
72
2
32
80-42
69
3
32
75-53
61
4
32
50-38
52
5
32
59-56
49
6
32
47-51
48
7
32
54-47
46
8
32
63-58
45
9
32
45-45
45
10
32
35-43
44
11
32
45-56
40
12
32
57-60
38
13
32
48-57
38
14
32
32-45
34
15
32
30-44
34
16
32
38-73
28
17
32
27-75
16
#
P
GD
PTS
1
32
86-24
88
2
32
72-27
74
3
32
60-34
64
4
32
70-47
61
5
32
46-42
50
6
32
59-54
44
7
32
69-57
43
8
32
49-62
39
9
32
39-50
38
10
32
72-64
37
11
32
46-65
37
12
32
44-66
36
13
32
38-58
34
14
32
45-57
31
15
32
35-55
31
16
32
46-82
25
17
32
36-68
24
#
P
GD
PTS
1
34
75-27
76
2
33
75-36
70
3
34
70-47
64
4
34
71-33
62
5
33
52-41
61
6
34
54-39
59
7
34
62-52
53
8
34
54-49
48
9
34
53-49
48
10
34
57-64
43
11
33
48-53
42
12
34
49-59
38
13
34
35-63
33
14
34
38-61
30
15
33
44-77
30
16
33
38-59
29
17
34
41-73
28
18
33
32-66
23
賽季統計
最後一場比賽開局11人
theo ahile
0.0
16theo ahile
Iliya tymoshenko
0.0
4Iliya tymoshenko
marcos lopez
0.0
5marcos lopez
Jakub Sokol
0.0
2Jakub Sokol
Valentyn roze
0.0
1Valentyn roze
Dmytro Berezka
0.0
12Dmytro Berezka
Sergiy Boryshpolets
0.0
15Sergiy Boryshpolets
lukas funda
0.0
20lukas funda
david grafek
0.0
18david grafek
Artem Kovbasa
0.0
24Artem Kovbasa
Nazarii havryliuk
0.0
17Nazarii havryliuk

History Rankings

6511
200920102026

Transfer

In

€ 0.0
Solomon osaghae

Solomon osaghae

Out

€ 0.0
Dennis Pajkrt

Dennis Pajkrt

Top Performers

Varnsdorf Standings

#MPGDPTS

Varnsdorf 核心球員 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
theo ahiletheo ahile
9(1)
2
marcos lopezmarcos lopez
7
3
kyrylo senkokyrylo senko
6
4
Dmytro BerezkaDmytro Berezka
5
5
theo ahiletheo ahile
2
6
Artem KovbasaArtem Kovbasa
2(1)
7
Serhii PanchenkoSerhii Panchenko
2
8
Mikheili ErgemlidzeMikheili Ergemlidze
1
9
Nicholas PechenyiNicholas Pechenyi
1
10
Ahile T.Ahile T.
1

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Mestsky stadion v KotlineVarnsdorf
5000容纳人数
Czech Republic所属国家

Varnsdorf Info

-成立年份
22球員總數