Teplice

Teplice 2025-2026

Cộng hòa Séc

最有價值球員: Denis Halinský€ 2.0M

Last 5 Matches Form Guide

W
Mlada BoleslavMlada Boleslav
0 - 2
TepliceTeplice
W
TepliceTeplice
2 - 0
Dukla PragueDukla Prague
W
ZlinZlin
2 - 4
TepliceTeplice
W
TepliceTeplice
2 - 1
OstravaOstrava
D
TepliceTeplice
1 - 1
CLB SlovackoCLB Slovacko

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
23/05/26
全場
Mlada BoleslavMlada Boleslav
TepliceTeplice
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
16/05/26
全場
TepliceTeplice
Dukla PragueDukla Prague
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
12/05/26
全場
ZlinZlin
TepliceTeplice
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
09/05/26
全場
TepliceTeplice
OstravaOstrava
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
03/05/26
全場
TepliceTeplice
CLB SlovackoCLB Slovacko
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
25/04/26
全場
TepliceTeplice
Hradec KraloveHradec Kralove
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
18/04/26
全場
ZlinZlin
TepliceTeplice
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
12/04/26
全場
TepliceTeplice
SpartaSparta
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
04/04/26
全場
PlzenPlzen
TepliceTeplice
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
15/03/26
全場
CLB Slovan LiberecCLB Slovan Liberec
TepliceTeplice

Standings

#
P
GD
PTS
1
30
63-23
71
2
30
60-33
63
3
30
50-34
53
4
30
41-33
51
5
30
43-34
49
6
30
43-30
46
7
30
34-34
43
8
30
39-46
41
9
30
43-51
39
10
30
26-35
36
11
30
44-52
35
12
30
37-48
34
13
30
29-38
29
14
30
20-42
23
15
30
26-45
23
16
30
25-45
22
#
P
GD
PTS
1
5
11-8
80
2
5
9-1
76
3
5
10-4
63
4
5
7-7
56
5
5
4-14
55
6
5
2-9
46
#
P
GD
PTS
1
5
11-4
42
2
5
6-8
41
3
5
5-5
40
4
5
4-6
30
5
5
7-4
29
6
5
3-9
26
  • UEFA EL Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Placement Matches
  • Relegation Play-offs
  • Degrade Team
  • Title Play-offs
  • UEFA CL group stage
  • UEFA qualifying
  • UEFA ECL Qualification
赛季统计
最后一场开局11人
Krystof Lichtenberg
6.72
31Krystof Lichtenberg
Jakub Jakubko
6.75
5Jakub Jakubko
Ladislav Takács
6.43
22Ladislav Takács
Emmanuel Fully
6.53
18Emmanuel Fully
Josef Svanda
6.15
3Josef Svanda
Daniel Mareček
6.56
37Daniel Mareček
Michal Bilek
6.51
6Michal Bilek
Jan Fortelný
6.62
8Jan Fortelný
Matej riznic
6.12
25Matej riznic
Tomas Zlatohlavek
6.26
7Tomas Zlatohlavek
Matyas Kozak
6.9
1
11Matyas Kozak

History Rankings

221411
20242024202520262026

Transfer

In

€ 40.0K
Richard Ludha

Richard Ludha

Out

€ 1.0M
Stepan Chaloupek

Stepan Chaloupek

Top Performers

Idris Hopi
Idris Hopi
TepliceTeplice
7.9
krystof lichtenberg
krystof lichtenberg
TepliceTeplice
7.9
Matouš Trmal
Matouš Trmal
TepliceTeplice
6.7
Matěj Pulkrab
Matěj Pulkrab
TepliceTeplice
6.7
Matyas Kozak
Matyas Kozak
TepliceTeplice
6.7

Teplice Standings

#MPWDLGDPTS
1
Slavia PragueSlavia Prague
530211-880
2
SpartaSparta
54109-176
3
Slavia PragueSlavia Prague
30218163-2371
4
SpartaSparta
30196560-3363
5
PlzenPlzen
531110-463
6
Hradec KraloveHradec Kralove
52127-756
7
PlzenPlzen
30158750-3453
8
JablonecJablonec
30156941-3351
9
Hradec KraloveHradec Kralove
30147943-3449
10
CLB Slovan LiberecCLB Slovan Liberec
301210843-3046

Teplice 核心球員 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Michal BilekMichal Bilek
9(5)
2
Matěj PulkrabMatěj Pulkrab
54
3
John AutaJohn Auta
51
4
Daniel MarečekDaniel Mareček
42
5
Matyas KozakMatyas Kozak
42
6
Matej RadostaMatej Radosta
32
7
Denis HalinskýDenis Halinský
2
8
Petr KodesPetr Kodes
2
9
Idris HopiIdris Hopi
2
10
Robert JuklRobert Jukl
1

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Na StinadlechTeplice
18221容纳人数
Czech Republic所属国家

Teplice Info

1945成立年份
30球員總數