Vietnam (mujeres)

Vietnam (mujeres)

Vietnam

Last 5 Matches Form Guide

L
Vietnam (mujeres)Vietnam (mujeres)
0 - 7
Países Bajos (Mujeres)Países Bajos (Mujeres)
L
Portugal (mujeres)Portugal (mujeres)
2 - 0
Vietnam (mujeres)Vietnam (mujeres)
D
Estados Unidos (mujeres)Estados Unidos (mujeres)
- 0
Vietnam (mujeres)Vietnam (mujeres)

Results(Last 10 matches)

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
2-0
5
2
3
6-1
4
3
3
1-1
4
4
3
1-8
3
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
6
2
3
3-2
5
3
3
2-5
4
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
11-0
9
2
3
8-4
6
3
3
3-11
3
4
3
1-8
0
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
3-1
6
3
3
2-7
3
4
3
0-4
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
4-1
5
3
3
2-1
4
4
3
0-12
0
#
P
GD
PTS
1
3
8-4
7
2
3
1-0
5
3
3
5-2
4
4
3
3-11
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
9
2
3
6-6
4
3
3
3-8
3
4
3
2-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
6
2
3
2-6
6
3
3
8-3
4
4
3
1-4
1
  • Knockout Phase
賽季統計
最後一場比賽開局11人
Khổng Thị Hằng
6.76
20Khổng Thị Hằng
Tran Thi Duyen
5.12
15Tran Thi Duyen
Luong Thi Thu Thuong
5.68
2Luong Thi Thu Thuong
Tran Thi Hai Linh
5.47
10Tran Thi Hai Linh
Le Thi Diem My
5.71
13Le Thi Diem My
Tran Thi Thu Thao
6.06
17Tran Thi Thu Thao
Vũ Thị Hoa
6.2
26Vũ Thị Hoa
Cù Thị Huỳnh Như
5.41
18Cù Thị Huỳnh Như
Thai Thi Thao
5.89
11Thai Thi Thao
Ngan Thi Van Su
5.92
21Ngan Thi Van Su
Nguyen Thi Thuy Hang
6.14
24Nguyen Thi Thuy Hang

History Rankings

4

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Vietnam (mujeres) 核心球員 2023

# PlayerGoalsAssists
1
Trần Thị Thúy NgaTrần Thị Thúy Nga
00
2
Thai Thi ThaoThai Thi Thao
00
3
Tran Thi Kim ThanhTran Thi Kim Thanh
00
4
Vũ Thị HoaVũ Thị Hoa
00
5
Nguyễn Thị Mỹ AnhNguyễn Thị Mỹ Anh
00
6
Tran Thi Thuy TrangTran Thi Thuy Trang
00
7
Ngan Thi Van SuNgan Thi Van Su
00
8
Chuong Thi KieuChuong Thi Kieu
00
9
Tran Thi Hai LinhTran Thi Hai Linh
00
10
Huỳnh NhưHuỳnh Như
00

下一場比賽

-
-
-
聯賽排名
-
-
單場進球
-
-
單場失球
-

體育場

--
-容納人數
-建築年份
-場地表面
-所在城市

Vietnam (mujeres) Info

-成立年份
26球員總數