Thành Đô Yuhui Rende

Thành Đô Yuhui Rende

Trung Quốc

Last 5 Matches Form Guide

L
Thành Đô Yuhui RendeThành Đô Yuhui Rende
0 - 1
Kiềm Tâm Nam Húc Phong ĐườngKiềm Tâm Nam Húc Phong Đường
D
Hubei Super MrHubei Super Mr
2 - 2
Thành Đô Yuhui RendeThành Đô Yuhui Rende
L
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang
1 - 0
Thành Đô Yuhui RendeThành Đô Yuhui Rende
W
Guizhou Open UniversityGuizhou Open University
0 - 1
Thành Đô Yuhui RendeThành Đô Yuhui Rende
W
Thành Đô Yuhui RendeThành Đô Yuhui Rende
3 - 1
Chongqing DikaiChongqing Dikai

Results(Last 10 matches)

Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
16/04/26
FT
Thành Đô Yuhui RendeThành Đô Yuhui Rende
Kiềm Tâm Nam Húc Phong ĐườngKiềm Tâm Nam Húc Phong Đường
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
13/04/26
FT
Hubei Super MrHubei Super Mr
Thành Đô Yuhui RendeThành Đô Yuhui Rende
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
10/04/26
FT
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang
Thành Đô Yuhui RendeThành Đô Yuhui Rende
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
08/04/26
FT
Guizhou Open UniversityGuizhou Open University
Thành Đô Yuhui RendeThành Đô Yuhui Rende
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
06/04/26
FT
Thành Đô Yuhui RendeThành Đô Yuhui Rende
Chongqing DikaiChongqing Dikai

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
4
3
3-10
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
2
3
5-5
4
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
3
3
6-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
3
3
1-6
3
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
2
3
2-4
6
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
  • Playoffs
  • Title Play-offs
  • Upgrade Play-offs
  • Qualified
シーズン統計
前試合先発11人

History Rankings

444

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Thành Đô Yuhui Rende Standings

Thành Đô Yuhui Rende キープレイヤー 2026

# PlayerGoalsAssists
1
Zheng ZhiZheng Zhi
1
2
Chen DongdongChen Dongdong
1
3
Wang ZehuaWang Zehua
1
4
Zhang JiahaoZhang Jiahao
1
5
Liu YuxiangLiu Yuxiang
1
6
Li ChenyuLi Chenyu
1

次の試合

-
-
-
リーグ順位
-
-
試合得点
-
-
試合失点
-

スタジアム

--
-収容人数
-建設年
-ピッチ表面
-都市

Thành Đô Yuhui Rende Info

-創設年
0選手数