Liaocheng Chuanqi

Liaocheng Chuanqi

Trung Quốc

MVP: Wu Haoran€ 50.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
Shanxi Loufan XiangyuShanxi Loufan Xiangyu
0 - 5
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
L
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
0 - 1
Shanxi LongshengShanxi Longsheng
D
Dalian TornadoesDalian Tornadoes
0 - 0
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
D
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
0 - 0
Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻThanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ

Results(Last 10 matches)

Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
13/04/26
FT
Shanxi Loufan XiangyuShanxi Loufan Xiangyu
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
11/04/26
FT
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
Shanxi LongshengShanxi Longsheng
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
09/04/26
FT
Dalian TornadoesDalian Tornadoes
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
07/04/26
FT
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻThanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
4
3
3-10
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
2
3
5-5
4
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
3
3
6-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
2
3
5-2
6
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
2
3
6-3
6
3
3
1-6
3
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
2
3
2-4
6
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
1
1-0
3
2
1
1-1
1
3
1
0-0
1
4
1
0-0
1
5
1
0-0
1
6
1
0-0
1
8
1
0-1
0
9
1
0-1
0
10
1
1-3
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
  • Playoffs
  • Qualified
赛季统计
最后一场开局11人
Thường Thụy Khí
0.0
14Thường Thụy Khí
Shi Beisi
0.0
97Shi Beisi
Zhao Zongkai
0.0
5Zhao Zongkai
Sun Yuhao
0.0
9Sun Yuhao
Tian Xin
0.0
20Tian Xin
Li Tongrui
0.0
34Li Tongrui
Yang Yankai
0.0
16Yang Yankai
Li Jiaxing
0.0
11Li Jiaxing
Shang Zhirong
0.0
23Shang Zhirong
Lý Hướng Vũ
0.0
19Lý Hướng Vũ
Huang Ziwen
0.0
22Huang Ziwen

History Rankings

4

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Liaocheng Chuanqi キープレイヤー 2026

# PlayerGoalsAssists
1
Huang ZiwenHuang Ziwen
2
2
Li JiaxingLi Jiaxing
1
3
Zhou BaolinZhou Baolin
1
4
Yang YankaiYang Yankai
1

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

Liaocheng Chuanqi Info

-創設年
38選手数