CLB Flamengo

CLB Flamengo

Brazil

MVP: Lucas Paquetဠ35.0M

Last 5 Matches Form Guide

W
CLB FlamengoCLB Flamengo
3 - 0
CoritibaCoritiba
L
CLB FlamengoCLB Flamengo
0 - 3
PalmeirasPalmeiras
D
Athletico-PRAthletico-PR
1 - 1
CLB FlamengoCLB Flamengo
W
CLB GremioCLB Gremio
0 - 1
CLB FlamengoCLB Flamengo
D
CLB FlamengoCLB Flamengo
2 - 2
VascoVasco

Results(Last 10 matches)

BrazilBrazilGiải bóng đá Hạng nhất BrasilGiải bóng đá Hạng nhất Brasil
02/12/26
21:00
CLB FlamengoCLB Flamengo
CLB Chapecoense SCCLB Chapecoense SC
BrazilBrazilGiải bóng đá Hạng nhất BrasilGiải bóng đá Hạng nhất Brasil
29/11/26
21:00
CoritibaCoritiba
CLB FlamengoCLB Flamengo
BrazilBrazilGiải bóng đá Hạng nhất BrasilGiải bóng đá Hạng nhất Brasil
22/11/26
21:00
PalmeirasPalmeiras
CLB FlamengoCLB Flamengo
BrazilBrazilGiải bóng đá Hạng nhất BrasilGiải bóng đá Hạng nhất Brasil
18/11/26
21:00
CLB FlamengoCLB Flamengo
Athletico-PRAthletico-PR
BrazilBrazilGiải bóng đá Hạng nhất BrasilGiải bóng đá Hạng nhất Brasil
04/11/26
21:00
CLB FlamengoCLB Flamengo
CLB GremioCLB Gremio
BrazilBrazilGiải bóng đá Hạng nhất BrasilGiải bóng đá Hạng nhất Brasil
28/10/26
21:00
VascoVasco
CLB FlamengoCLB Flamengo
BrazilBrazilGiải bóng đá Hạng nhất BrasilGiải bóng đá Hạng nhất Brasil
25/10/26
21:00
CLB FlamengoCLB Flamengo
CLB Atletico MineiroCLB Atletico Mineiro
BrazilBrazilGiải bóng đá Hạng nhất BrasilGiải bóng đá Hạng nhất Brasil
18/10/26
20:00
BahiaBahia
CLB FlamengoCLB Flamengo
BrazilBrazilGiải bóng đá Hạng nhất BrasilGiải bóng đá Hạng nhất Brasil
11/10/26
20:00
CLB FlamengoCLB Flamengo
Fluminense RJFluminense RJ
BrazilBrazilGiải bóng đá Hạng nhất BrasilGiải bóng đá Hạng nhất Brasil
07/10/26
20:00
CLB SantosCLB Santos
CLB FlamengoCLB Flamengo

Standings

#
P
GD
PTS
1
18
30-13
41
2
17
31-16
34
3
18
28-23
31
4
18
24-18
30
5
18
25-19
29
6
17
25-23
26
7
18
24-24
26
8
18
23-20
25
9
18
22-23
24
10
18
18-19
24
11
18
24-28
24
12
17
31-31
22
13
17
21-25
22
14
18
21-22
21
15
18
26-29
21
16
18
20-23
21
17
18
22-29
20
18
18
21-29
18
19
17
18-24
16
20
17
17-33
9
  • Degrade Team
  • LIBC Play-offs
  • LIBC CL group stage
  • Copa Sudamericana Group Stage
赛季统计
最后一场开局11人
Agustín Rossi
6.88
1Agustín Rossi
Emerson
7.67
22Emerson
Léo Ortiz
7.08
3Léo Ortiz
Vitão
7.45
44Vitão
Ayrton
7.76
6Ayrton
Evertton Gustavo Fernandes Araújo
7.4
52Evertton Gustavo Fernandes Araújo
Erick Pulgar
7.15
5Erick Pulgar
Luiz Araújo
7.2
7Luiz Araújo
Samuel Lino
9.92
2
16Samuel Lino
Bruno Henrique
6.55
27Bruno Henrique
Pedro Guilherme Santos
9.0
1
9Pedro Guilherme Santos

History Rankings

54412

Transfer

In

€ 3.8M
Gonzalo Plata

Gonzalo Plata

Out

€ 4.0M
Thiago Maia

Thiago Maia

Top Performers

Pedro
Pedro
Flamengo - RJFlamengo - RJ
7.5
João Souza
João Souza
Flamengo - RJFlamengo - RJ
7.3
Samuel Lino
Samuel Lino
Flamengo - RJFlamengo - RJ
7.2
Léo Ortiz
Léo Ortiz
Flamengo - RJFlamengo - RJ
7.1
Léo Pereira
Léo Pereira
Flamengo - RJFlamengo - RJ
7.1

CLB Flamengo Standings

#MPWDLGDPTS
1
PalmeirasPalmeiras
18125130-1341
2
CLB FlamengoCLB Flamengo
17104331-1634
3
Fluminense RJFluminense RJ
1894528-2331
4
Athletico-PRAthletico-PR
1893624-1830
5
BragantinoBragantino
1892725-1929
6
BahiaBahia
1775525-2326
7
CoritibaCoritiba
1875624-2426
8
CLB Sao PauloCLB Sao Paulo
1874723-2025
9
CLB Atletico MineiroCLB Atletico Mineiro
1873822-2324
10
CLB Corinthians PaulistaCLB Corinthians Paulista
1866618-1924

CLB Flamengo キープレイヤー 2026

# PlayerGoalsAssists
1
Pedro Guilherme SantosPedro Guilherme Santos
104
2
Samuel LinoSamuel Lino
46
3
Giorgian de ArrascaetaGiorgian de Arrascaeta
3(1)1
4
Guillermo VarelaGuillermo Varela
3
5
Lucas PaquetáLucas Paquetá
3
6
Jorge CarrascalJorge Carrascal
21
7
JorginhoJorginho
2(2)
8
Gonzalo PlataGonzalo Plata
22
9
Léo OrtizLéo Ortiz
11
10
Saúl ÑíguezSaúl Ñíguez
1

下一场比赛

Giải bóng đá Hạng nhất Brasil
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil
CLB Chapecoense SCCLB Chapecoense SC
20:00
2026-07-22
CLB FlamengoCLB Flamengo
20
联赛排名
2
1.00
单场进球
1.82
1.94
单场失球
0.94

Stadium

Estádio do MaracanãRio de Janeiro
78639容纳人数
Brazil所属国家

CLB Flamengo Info

1895創設年
32選手数