Karvina B

Karvina B

Cộng hòa Séc

MVP: Pavel Kacor€ 2.0M

Last 5 Matches Form Guide

W
VsetinVsetin
1 - 2
Karvina BKarvina B
W
Karvina BKarvina B
2 - 0
Brno BBrno B
D
SK Hranice (Cze)SK Hranice (Cze)
0 - 0
Karvina BKarvina B
L
Karvina BKarvina B
1 - 3
Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
D
Polanka nad OdrouPolanka nad Odrou
0 - 0
Karvina BKarvina B

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
13/06/26
FT
VsetinVsetin
Karvina BKarvina B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/06/26
FT
Karvina BKarvina B
Brno BBrno B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
29/05/26
FT
SK Hranice (Cze)SK Hranice (Cze)
Karvina BKarvina B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
24/05/26
FT
Karvina BKarvina B
Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
20/05/26
FT
Polanka nad OdrouPolanka nad Odrou
Karvina BKarvina B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
17/05/26
FT
Karvina BKarvina B
Hlucin (Cze)Hlucin (Cze)
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
10/05/26
FT
Zlin BZlin B
Karvina BKarvina B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
03/05/26
FT
Karvina BKarvina B
TJ Start BrnoTJ Start Brno
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
29/04/26
FT
Karvina BKarvina B
Nove Mesto na MNove Mesto na M
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
25/04/26
FT
Liên minh HlubinaLiên minh Hlubina
Karvina BKarvina B

Standings

#
P
GD
PTS
1
32
84-26
72
2
32
80-42
69
3
32
75-53
61
4
32
50-38
52
5
32
59-56
49
6
32
47-51
48
7
32
54-47
46
8
32
63-58
45
9
32
45-45
45
10
32
35-43
44
11
32
45-56
40
12
32
57-60
38
13
32
48-57
38
14
32
32-45
34
15
32
30-44
34
16
32
38-73
28
17
32
27-75
16
#
P
GD
PTS
1
32
86-24
88
2
32
72-27
74
3
32
60-34
64
4
32
70-47
61
5
32
46-42
50
6
32
59-54
44
7
32
69-57
43
8
32
49-62
39
9
32
39-50
38
10
32
72-64
37
11
32
46-65
37
12
32
44-66
36
13
32
38-58
34
14
32
45-57
31
15
32
35-55
31
16
32
46-82
25
17
32
36-68
24
#
P
GD
PTS
1
34
75-27
76
2
33
75-36
70
3
34
70-47
64
4
34
71-33
62
5
33
52-41
61
6
34
54-39
59
7
34
62-52
53
8
34
54-49
48
9
34
53-49
48
10
34
57-64
43
11
33
48-53
42
12
34
49-59
38
13
34
35-63
33
14
34
38-61
30
15
33
44-77
30
16
33
38-59
29
17
34
41-73
28
18
33
32-66
23
赛季统计
最后一场开局11人
simon simecek
0.0
25simon simecek
elliot backman
0.0
55elliot backman
Pawel Brzoska
0.0
17Pawel Brzoska
ojochegbe egwu
0.0
5ojochegbe egwu
Roman Fukala
0.0
18Roman Fukala
dalibor graf
0.0
23dalibor graf
szymon jez
0.0
26szymon jez
Oleksiy Taranenko
0.0
2Oleksiy Taranenko
Vit Vavrik
0.0
15Vit Vavrik
David motycka
0.0
9David motycka
Michael nemec
0.0
4Michael nemec

History Rankings

61216
202420252026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Karvina B Standings

#MPWDLGDPTS

Karvina B キープレイヤー 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Ousmane CondéOusmane Condé
4
2
dalibor grafdalibor graf
4
3
caducadu
3
4
Ondrej drobekOndrej drobek
2
5
Yahaya lawaliYahaya lawali
2
6
Roman FukalaRoman Fukala
2
7
Lukas·DudaLukas·Duda
2
8
David motyckaDavid motycka
2(1)
9
Lucky EzehLucky Ezeh
2
10
faycal konatefaycal konate
2

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

Karvina B Info

-創設年
34選手数