Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

Trung Quốc

MVP: Mai Soái Quân€ 100.0K

Last 5 Matches Form Guide

D
Nam Thông Hải Môn CodionNam Thông Hải Môn Codion
2 - 2
Shandong Taishan BShandong Taishan B
L
Shandong Taishan BShandong Taishan B
0 - 1
Dalian Yingbo BDalian Yingbo B
W
Shanghai Port BShanghai Port B
1 - 3
Shandong Taishan BShandong Taishan B
D
Shandong Taishan BShandong Taishan B
2 - 2
Dalian KeweiDalian Kewei
D
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1 - 1
Câu lạc bộ bóng đá Trường Xuân XIduCâu lạc bộ bóng đá Trường Xuân XIdu

Results(Last 10 matches)

Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung Quốc
22/08/26
FT
Nam Thông Hải Môn CodionNam Thông Hải Môn Codion
Shandong Taishan BShandong Taishan B
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung Quốc
15/08/26
FT
Shandong Taishan BShandong Taishan B
Dalian Yingbo BDalian Yingbo B
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung Quốc
08/08/26
FT
Shanghai Port BShanghai Port B
Shandong Taishan BShandong Taishan B
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung Quốc
02/08/26
FT
Shandong Taishan BShandong Taishan B
Dalian KeweiDalian Kewei
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung Quốc
25/07/26
FT
Shandong Taishan BShandong Taishan B
Câu lạc bộ bóng đá Trường Xuân XIduCâu lạc bộ bóng đá Trường Xuân XIdu
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung Quốc
18/07/26
FT
Thượng Hải SaigendaThượng Hải Saigenda
Shandong Taishan BShandong Taishan B
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung Quốc
12/07/26
FT
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Shandong Taishan BShandong Taishan B
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung Quốc
04/07/26
FT
Shandong Taishan BShandong Taishan B
Câu lạc bộ bóng đá Nhật Chiếu YuqiCâu lạc bộ bóng đá Nhật Chiếu Yuqi
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung Quốc
28/06/26
FT
Shandong Taishan BShandong Taishan B
Câu lạc bộ bóng đá Tây An RonghaiCâu lạc bộ bóng đá Tây An Ronghai
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung QuốcGiải bóng đá Hạng hai Trung Quốc
24/06/26
FT
Beijing TechnologyBeijing Technology
Shandong Taishan BShandong Taishan B

Standings

#
P
GD
PTS
1
22
33-21
41
2
22
36-19
40
4
22
22-14
37
5
22
25-23
31
6
22
21-22
28
7
22
25-23
26
9
22
22-20
25
11
22
21-42
16
12
22
22-39
15
#
P
GD
PTS
1
22
32-17
42
2
22
37-25
37
3
22
25-19
35
5
22
29-23
34
6
22
29-28
29
7
22
22-20
26
9
22
22-28
25
10
22
18-24
22
11
22
15-23
22
12
22
20-26
19
#
P
GD
PTS
1
22
32-17
42
2
22
33-21
41
3
22
36-19
40
5
22
37-25
37
6
22
22-14
37
7
22
25-19
35
#
P
GD
PTS
1
22
29-23
34
2
22
21-22
28
3
22
22-20
26
5
22
22-28
25
6
22
15-23
22
8
22
22-39
15
#
P
GD
PTS
1
22
25-23
31
2
22
29-28
29
3
22
25-23
26
5
22
22-20
25
6
22
18-24
22
7
22
20-26
19
8
22
21-42
16
  • Relegation Play-offs
  • Degrade Team
  • Title Play-offs
  • Upgrade Team
  • Upgrade Play-offs
シーズン統計
前試合先発11人
Fu Zhenhao
6.96
50Fu Zhenhao
Qi Qiancheng
5.72
44Qi Qiancheng
Li Junpeng
5.46
5Li Junpeng
He Bingzhuang
6.28
55He Bingzhuang
Wang Yuxuan
6.22
43Wang Yuxuan
Ma Yinhao
6.18
29Ma Yinhao
Mai Soái Quân
6.28
40Mai Soái Quân
Guo Xin
5.97
14Guo Xin
Li Yuanjie
6.44
7Li Yuanjie
Hà Kang Hoa
6.76
8Hà Kang Hoa
Lý Tường
6.63
18Lý Tường

History Rankings

67722

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Shi Songchen
Shi Songchen
Shandong Taishan BShandong Taishan B
7.4
Ezher Tashmemet
Ezher Tashmemet
Shandong Taishan BShandong Taishan B
7.0
Qi Qiancheng
Qi Qiancheng
Shandong Taishan BShandong Taishan B
6.9
Deng Chunze
Deng Chunze
Shandong Taishan BShandong Taishan B
6.9
Wang Zicheng
Wang Zicheng
Shandong Taishan BShandong Taishan B
6.9

Shandong Taishan B Standings

#MPGDPTS
1
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
2232-1742
2
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
2232-1742
3
Shandong Taishan BShandong Taishan B
2233-2141
4
Shandong Taishan BShandong Taishan B
2233-2141
5
Shanghai Port BShanghai Port B
2236-1940
6
Câu lạc bộ bóng đá Tây An RonghaiCâu lạc bộ bóng đá Tây An Ronghai
2229-1740
7
Shanghai Port BShanghai Port B
2236-1940
8
Dalian KeweiDalian Kewei
2222-1437
9
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
2237-2537
10
Jiangxi BeidamenJiangxi Beidamen
2225-1935

Shandong Taishan B キープレイヤー 2026

# PlayerGoalsAssists
1
Đặng Thuần TạcĐặng Thuần Tạc
71
2
Diên Hằng DãDiên Hằng Dã
4
3
Hà Kang HoaHà Kang Hoa
24
4
Li YuanjieLi Yuanjie
3
5
Wang YuxuanWang Yuxuan
32
6
Lục Quân ViLục Quân Vi
3
7
He BingzhuangHe Bingzhuang
2
8
Peng YixiangPeng Yixiang
2
9
Ma YinhaoMa Yinhao
2
10
Ezher TashmemetEzher Tashmemet
1(1)2

次の試合

-
-
-
リーグ順位
-
-
試合得点
-
-
試合失点
-

スタジアム

Linyi Olympic Sports ParkLinyi
57000収容人数
-建設年
-ピッチ表面
Linyi都市

Shandong Taishan B Info

-創設年
35選手数