Nove Mesto na M

Nove Mesto na M

Cộng hòa Séc

MVP: Tomas Duba€ 80.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
Nove Mesto na MNove Mesto na M
1 - 2
Hlucin (Cze)Hlucin (Cze)
W
Nove Mesto na MNove Mesto na M
3 - 2
Zlin BZlin B
W
Nove Mesto na MNove Mesto na M
6 - 0
TJ Start BrnoTJ Start Brno
L
Liên minh HlubinaLiên minh Hlubina
1 - 0
Nove Mesto na MNove Mesto na M
D
Nove Mesto na MNove Mesto na M
2 - 2
SK Hranice (Cze)SK Hranice (Cze)

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
12/06/26
후반
Nove Mesto na MNove Mesto na M
Hlucin (Cze)Hlucin (Cze)
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/06/26
후반
Nove Mesto na MNove Mesto na M
Zlin BZlin B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
30/05/26
후반
Nove Mesto na MNove Mesto na M
TJ Start BrnoTJ Start Brno
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
23/05/26
후반
Liên minh HlubinaLiên minh Hlubina
Nove Mesto na MNove Mesto na M
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
20/05/26
후반
Nove Mesto na MNove Mesto na M
SK Hranice (Cze)SK Hranice (Cze)
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
16/05/26
후반
Nove Mesto na MNove Mesto na M
Slovacko IISlovacko II
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
09/05/26
후반
làm giàu cá mòilàm giàu cá mòi
Nove Mesto na MNove Mesto na M
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
02/05/26
후반
Nove Mesto na MNove Mesto na M
TrinecTrinec
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
29/04/26
후반
Karvina BKarvina B
Nove Mesto na MNove Mesto na M
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
25/04/26
후반
BlanskoBlansko
Nove Mesto na MNove Mesto na M

Standings

#
P
GD
PTS
1
32
84-26
72
2
32
80-42
69
3
32
75-53
61
4
32
50-38
52
5
32
59-56
49
6
32
47-51
48
7
32
54-47
46
8
32
63-58
45
9
32
45-45
45
10
32
35-43
44
11
32
45-56
40
12
32
57-60
38
13
32
48-57
38
14
32
32-45
34
15
32
30-44
34
16
32
38-73
28
17
32
27-75
16
#
P
GD
PTS
1
32
86-24
88
2
32
72-27
74
3
32
60-34
64
4
32
70-47
61
5
32
46-42
50
6
32
59-54
44
7
32
69-57
43
8
32
49-62
39
9
32
39-50
38
10
32
72-64
37
11
32
46-65
37
12
32
44-66
36
13
32
38-58
34
14
32
45-57
31
15
32
35-55
31
16
32
46-82
25
17
32
36-68
24
#
P
GD
PTS
1
34
75-27
76
2
34
77-39
70
3
34
70-47
64
4
34
71-33
62
5
33
52-41
61
6
34
54-39
59
7
34
62-52
53
8
34
54-49
48
9
34
53-49
48
10
34
57-64
43
11
34
49-55
42
12
34
49-59
38
13
34
35-63
33
14
34
47-79
33
15
34
40-60
32
16
34
38-61
30
17
34
41-73
28
18
33
32-66
23
시즌 통계
최근 경기 선발 라인업
Petr smida
0.0
1Petr smida
ibrahim usman
0.0
12ibrahim usman
Jakub novotny
0.0
18Jakub novotny
marek novak
0.0
11marek novak
Frantisek Necas
0.0
7Frantisek Necas
Baba Labaran
0.0
6Baba Labaran
Matej Jicha
0.0
14Matej Jicha
Petr duda
0.0
21Petr duda
Tomas Duba
0.0
15Tomas Duba
Daniel bouchner
0.0
9Daniel bouchner
Dominik baca
0.0
3Dominik baca

History Rankings

91318167
20202021202220232026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Nove Mesto na M Standings

#MPGDPTS

Nove Mesto na M 핵심 선수 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
ibrahim usmanibrahim usman
11
2
Matej JichaMatej Jicha
7
3
Daniel bouchnerDaniel bouchner
6
4
Tomas DubaTomas Duba
6
5
Petr dudaPetr duda
6
6
marek novakmarek novak
4
7
okoye uchechiokoye uchechi
4
8
Baba LabaranBaba Labaran
2
9
krystof hudakkrystof hudak
2
10
Jakub novotnyJakub novotny
2

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Stadion SFK VrchovinaNove Mesto
1000容纳人数
所属国家

Nove Mesto na M Info

-창단
37총 선수 수