Vietnã (Feminino)

Vietnã (Feminino)

Vietnã

Vietnã (Feminino) Standings

#
P
GD
PTS
1
3
2-0
5
2
3
6-1
4
3
3
1-1
4
4
3
1-8
3
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
6
2
3
3-2
5
3
3
2-5
4
#
P
GD
PTS
1
3
11-0
9
2
3
8-4
6
3
3
3-11
3
4
3
1-8
0
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
3-1
6
3
3
2-7
3
4
3
0-4
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
4-1
5
3
3
2-1
4
4
3
0-12
0
#
P
GD
PTS
1
3
8-4
7
2
3
1-0
5
3
3
5-2
4
4
3
3-11
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
9
2
3
6-6
4
3
3
3-8
3
4
3
2-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
6
2
3
2-6
6
3
3
8-3
4
4
3
1-4
1
  • Champions League
  • Europa League
  • Relegation

In the event that two (or more) tesams have equal number of points, the following rules break the tie: 1. Goal difference 2. Goals scored 3. H2H

Vietnã (Feminino) 핵심 선수 2023

# PlayerGoalsAssists
1
Trần Thị Thúy NgaTrần Thị Thúy Nga
00
2
Thai Thi ThaoThai Thi Thao
00
3
Tran Thi Kim ThanhTran Thi Kim Thanh
00
4
Vũ Thị HoaVũ Thị Hoa
00
5
Nguyễn Thị Mỹ AnhNguyễn Thị Mỹ Anh
00
6
Tran Thi Thuy TrangTran Thi Thuy Trang
00
7
Ngân Thị Vạn SựNgân Thị Vạn Sự
00
8
Chuong Thi KieuChuong Thi Kieu
00
9
Trần Thị Hải LinhTrần Thị Hải Linh
00
10
Huỳnh NhưHuỳnh Như
00