Dukla Praha B

Dukla Praha B 2025-2026

Cộng hòa Séc

Самый ценный игрок: Ondrej Ruml€ 200.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
Dukla Praha BDukla Praha B
0 - 3
PisekPisek
D
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
2 - 2
Dukla Praha BDukla Praha B
L
Dukla Praha BDukla Praha B
1 - 3
DomazliceDomazlice
L
Petrin PlzenPetrin Plzen
1 - 0
Dukla Praha BDukla Praha B
W
Admira PrahaAdmira Praha
0 - 3
Dukla Praha BDukla Praha B

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
05/06/26
Окончен
Dukla Praha BDukla Praha B
PisekPisek
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
30/05/26
Окончен
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
Dukla Praha BDukla Praha B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
24/05/26
Окончен
Dukla Praha BDukla Praha B
DomazliceDomazlice
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
20/05/26
Окончен
Petrin PlzenPetrin Plzen
Dukla Praha BDukla Praha B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
17/05/26
Окончен
Admira PrahaAdmira Praha
Dukla Praha BDukla Praha B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
10/05/26
Окончен
Dukla Praha BDukla Praha B
Sokol HostounSokol Hostoun
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/05/26
Окончен
Dukla Praha BDukla Praha B
Slavia Prague CSlavia Prague C
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
26/04/26
Окончен
Dukla Praha BDukla Praha B
Ceske Budejovice BCeske Budejovice B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
18/04/26
Окончен
Aritma PragueAritma Prague
Dukla Praha BDukla Praha B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
12/04/26
Окончен
Dukla Praha BDukla Praha B
Học viện TaborHọc viện Tabor

Standings

#
P
GD
PTS
1
32
84-26
72
2
32
80-42
69
3
32
75-53
61
4
32
50-38
52
5
32
59-56
49
6
32
47-51
48
7
32
54-47
46
8
32
63-58
45
9
32
45-45
45
10
32
35-43
44
11
32
45-56
40
12
32
57-60
38
13
32
48-57
38
14
32
32-45
34
15
32
30-44
34
16
32
38-73
28
17
32
27-75
16
#
P
GD
PTS
1
32
86-24
88
2
32
72-27
74
3
32
60-34
64
4
32
70-47
61
5
32
46-42
50
6
32
59-54
44
7
32
69-57
43
8
32
49-62
39
9
32
39-50
38
10
32
72-64
37
11
32
46-65
37
12
32
44-66
36
13
32
38-58
34
14
32
45-57
31
15
32
35-55
31
16
32
46-82
25
17
32
36-68
24
#
P
GD
PTS
1
34
75-27
76
2
33
75-36
70
3
34
70-47
64
4
34
71-33
62
5
33
52-41
61
6
34
54-39
59
7
34
62-52
53
8
34
54-49
48
9
34
53-49
48
10
34
57-64
43
11
33
48-53
42
12
34
49-59
38
13
34
35-63
33
14
34
38-61
30
15
33
44-77
30
16
33
38-59
29
17
34
41-73
28
18
33
32-66
23
赛季统计
最后一场开局11人
david ungerman
0.0
8david ungerman
jonas mencl
0.0
30jonas mencl
jakub regal
0.0
5jakub regal
matej pokorny
0.0
21matej pokorny
jiri nedbal
0.0
10jiri nedbal
jaroslav korbel
0.0
11jaroslav korbel
Ann Jesus Gomez
0.0
18Ann Jesus Gomez
filip skalnik
0.0
14filip skalnik
jan bosek
0.0
17jan bosek
filip breburda
0.0
7filip breburda
Sulayman Faye
0.0
4Sulayman Faye

History Rankings

10911613
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Shoya Atsuta

Shoya Atsuta

Out

-

Top Performers

Dukla Praha B Standings

#MPWDLGDPTS

Ключевые игроки Dukla Praha B 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
jaroslav korbeljaroslav korbel
6
2
jakub regaljakub regal
5
3
matej selichamatej selicha
4(2)
4
filip sladovnikfilip sladovnik
3
5
Denis zamazalDenis zamazal
3
6
lukas kostkalukas kostka
3
7
leos priorleos prior
2
8
Michal CernakMichal Cernak
2
9
filip skalnikfilip skalnik
2(1)
10
Boubou DialloBoubou Diallo
2

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Stadion SK Viktorie JirnyJirny
1500容纳人数
所属国家

Dukla Praha B Info

-Год основания
41Всего игроков