Teplice B

Teplice B

Cộng hòa Séc

ผู้เล่นทรงคุณค่า: John Auta€ 650.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
Teplice BTeplice B
0 - 4
Ceska LipaCeska Lipa
W
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
0 - 2
Teplice BTeplice B
D
Teplice BTeplice B
1 - 1
Jablonec BJablonec B
D
Slovan VelvarySlovan Velvary
1 - 1
Teplice BTeplice B
L
Liberec BLiberec B
4 - 1
Teplice BTeplice B

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
03/06/26
เต็มเวลา
Teplice BTeplice B
Ceska LipaCeska Lipa
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
30/05/26
เต็มเวลา
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
Teplice BTeplice B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
24/05/26
เต็มเวลา
Teplice BTeplice B
Jablonec BJablonec B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
20/05/26
เต็มเวลา
Slovan VelvarySlovan Velvary
Teplice BTeplice B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
17/05/26
เต็มเวลา
Liberec BLiberec B
Teplice BTeplice B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
10/05/26
เต็มเวลา
Teplice BTeplice B
Velke HamryVelke Hamry
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/05/26
เต็มเวลา
Banik Most-SousBanik Most-Sous
Teplice BTeplice B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
02/05/26
เต็มเวลา
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou
Teplice BTeplice B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
18/04/26
เต็มเวลา
Spolana NeratoviceSpolana Neratovice
Teplice BTeplice B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
11/04/26
เต็มเวลา
Teplice BTeplice B
Sokol BrozanySokol Brozany

Standings

#
P
GD
PTS
1
32
84-26
72
2
32
80-42
69
3
32
75-53
61
4
32
50-38
52
5
32
59-56
49
6
32
47-51
48
7
32
54-47
46
8
32
63-58
45
9
32
45-45
45
10
32
35-43
44
11
32
45-56
40
12
32
57-60
38
13
32
48-57
38
14
32
32-45
34
15
32
30-44
34
16
32
38-73
28
17
32
27-75
16
#
P
GD
PTS
1
32
86-24
88
2
32
72-27
74
3
32
60-34
64
4
32
70-47
61
5
32
46-42
50
6
32
59-54
44
7
32
69-57
43
8
32
49-62
39
9
32
39-50
38
10
32
72-64
37
11
32
46-65
37
12
32
44-66
36
13
32
38-58
34
14
32
45-57
31
15
32
35-55
31
16
32
46-82
25
17
32
36-68
24
#
P
GD
PTS
1
34
75-27
76
2
33
75-36
70
3
34
70-47
64
4
34
71-33
62
5
33
52-41
61
6
34
54-39
59
7
34
62-52
53
8
34
54-49
48
9
34
53-49
48
10
34
57-64
43
11
33
48-53
42
12
34
49-59
38
13
34
35-63
33
14
34
38-61
30
15
33
44-77
30
16
33
38-59
29
17
34
41-73
28
18
33
32-66
23
赛季统计
最后一场开局11人
barat jan
0.0
60barat jan
petr cetverik
0.0
41petr cetverik
petr voracek
0.0
43petr voracek
lukas vana
0.0
51lukas vana
Matyas vachousek
0.0
55Matyas vachousek
Peter Sunday
0.0
56Peter Sunday
simon schonbauer
0.0
58simon schonbauer
josef port
0.0
48josef port
Dennis Pajkrt
0.0
50Dennis Pajkrt
Samuel Kucharik
0.0
52Samuel Kucharik
Lukas Holba
0.0
59Lukas Holba

History Rankings

4813125
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Samuel Bednar

Samuel Bednar

Out

€ 0.0
Lukas Cetverik

Lukas Cetverik

Top Performers

Teplice B Standings

#MPWDLGDPTS

ผู้เล่นสำคัญของ Teplice B 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Matej NaprstekMatej Naprstek
5
2
Jonas BzuraJonas Bzura
5
3
jindrich hefnerjindrich hefner
4
4
lukas vanalukas vana
4(1)
5
Ehor TsykaloEhor Tsykalo
3(1)
6
Matyas vachousekMatyas vachousek
3
7
Jan liskaJan liska
2
8
Matyas KozakMatyas Kozak
2
9
Jakub HoraJakub Hora
2
10
matej veselymatej vesely
1

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

Teplice B Info

-ก่อตั้งเมื่อปี
20จำนวนนักเตะทั้งหมด