
ブラジル・カンピオナート・パウリスタA2
Brazil
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 アーソ・サンタ SP | 15 | 10 | 1 | 4 | 24-14 | 31 |
2 フェロヴィアリアSP | 15 | 8 | 4 | 3 | 22-12 | 28 |
3 イトゥアノ SP | 15 | 8 | 4 | 3 | 22-14 | 28 |
4 サンノゼ SP | 15 | 8 | 3 | 4 | 21-13 | 27 |
5 セルタオジーニョ | 15 | 7 | 4 | 4 | 19-19 | 25 |
6 CA ヴォツポランギュエンセ SP | 15 | 7 | 3 | 5 | 16-17 | 24 |
7 ユヴェントスSP | 15 | 6 | 5 | 4 | 22-20 | 23 |
8 オザスコ・スポルティング | 15 | 5 | 7 | 3 | 22-18 | 22 |
9 モンテ・アズール SP | 15 | 2 | 6 | 7 | 17-22 | 12 |
10 サンベント | 15 | 1 | 2 | 12 | 8-25 | 5 |
Lịch thi đấu - Vòng 0
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Marcio
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ432
Cầu thủ ngoại123
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
37.33%
Hòa
28.67%
Thắng sân khách
34.00%