阿瓜聖塔

阿瓜聖塔

巴西

Cầu thủ giá trị nhất: 米格爾·德·阿爾坎塔拉€ 325.0K

Last 5 Matches Form Guide

D
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
1 - 1
維羅維羅
D
維羅維羅
0 - 0
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
L
阿美利加RJ阿美利加RJ
1 - 0
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
W
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
4 - 1
馬杜雷拉馬杜雷拉
W
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
2 - 0
普索阿萊格倫斯普索阿萊格倫斯

Results(Last 10 matches)

巴西巴西巴西丁級聯賽巴西丁級聯賽
27/06/26
FT
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
維羅維羅
巴西巴西巴西丁級聯賽巴西丁級聯賽
20/06/26
FT
維羅維羅
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
巴西巴西巴西丁級聯賽巴西丁級聯賽
06/06/26
FT
阿美利加RJ阿美利加RJ
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
巴西巴西巴西丁級聯賽巴西丁級聯賽
30/05/26
FT
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
馬杜雷拉馬杜雷拉
巴西巴西巴西丁級聯賽巴西丁級聯賽
23/05/26
FT
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
普索阿萊格倫斯普索阿萊格倫斯
巴西巴西巴西丁級聯賽巴西丁級聯賽
16/05/26
FT
葡萄牙人葡萄牙人
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
巴西巴西巴西丁級聯賽巴西丁級聯賽
10/05/26
FT
AA葡萄牙人AA葡萄牙人
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
巴西巴西巴西丁級聯賽巴西丁級聯賽
02/05/26
FT
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
AA葡萄牙人AA葡萄牙人
巴西巴西巴西丁級聯賽巴西丁級聯賽
25/04/26
FT
阿瓜聖塔阿瓜聖塔
葡萄牙人葡萄牙人
巴西巴西巴西丁級聯賽巴西丁級聯賽
18/04/26
FT
普索阿萊格倫斯普索阿萊格倫斯
阿瓜聖塔阿瓜聖塔

Standings

#
P
GD
PTS
1
10
13-5
22
2
10
15-9
20
3
10
10-7
13
4
10
11-14
10
5
10
8-13
10
6
10
8-17
5
#
P
GD
PTS
1
10
19-9
22
2
10
33-9
18
3
10
31-9
18
4
10
17-10
15
5
10
14-31
10
6
10
4-50
0
#
P
GD
PTS
1
10
23-6
26
2
10
11-10
15
3
10
11-10
14
4
10
13-12
13
5
10
10-13
12
6
10
3-20
1
#
P
GD
PTS
1
10
16-6
23
2
10
13-7
19
3
10
10-9
12
4
10
9-10
12
5
10
11-18
9
6
10
7-16
5
#
P
GD
PTS
1
10
19-13
20
2
10
20-11
18
3
10
15-10
15
4
10
14-17
13
5
10
18-18
12
6
10
12-29
4
#
P
GD
PTS
1
10
14-7
20
2
10
12-6
19
3
10
11-13
14
4
10
12-6
13
5
10
8-15
9
6
10
10-20
4
#
P
GD
PTS
1
10
15-7
21
2
10
14-11
17
3
10
12-9
14
4
10
9-15
11
5
10
10-10
10
6
10
6-14
7
#
P
GD
PTS
1
10
15-6
23
2
10
14-3
21
3
10
8-5
13
4
10
8-7
13
5
10
4-11
10
6
10
3-20
2
#
P
GD
PTS
1
10
18-14
17
2
10
12-8
15
3
10
15-13
15
4
10
14-15
13
5
10
13-15
12
6
10
10-17
8
#
P
GD
PTS
1
10
25-8
21
2
10
12-9
17
3
10
11-7
16
4
10
12-14
13
5
10
10-17
9
6
10
5-20
5
#
P
GD
PTS
1
10
12-8
18
2
10
12-9
15
3
10
7-7
13
4
10
9-12
13
5
10
8-9
12
6
10
9-12
9
#
P
GD
PTS
1
10
13-6
17
2
10
13-9
17
3
10
12-8
15
4
10
14-12
13
5
10
9-21
10
6
10
6-11
8
#
P
GD
PTS
1
10
16-6
21
2
10
16-8
17
3
10
14-9
14
4
10
11-21
12
5
10
11-16
11
6
10
6-14
7
#
P
GD
PTS
1
10
14-9
17
2
10
12-7
15
3
10
10-10
13
4
10
8-10
12
5
10
7-10
12
6
10
9-14
11
#
P
GD
PTS
1
10
15-9
19
2
10
9-8
16
3
10
9-4
15
4
10
11-9
15
5
10
10-8
15
6
10
2-18
4
#
P
GD
PTS
1
10
14-8
19
2
10
9-5
16
3
10
3-4
13
4
10
6-8
13
5
10
9-12
10
6
10
7-11
9
  • Qualified
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

332

Transfer

In

€ 0.0
巴姆巴姆

巴姆巴姆

Out

€ 0.0
吉爾赫姆·阿莫林

吉爾赫姆·阿莫林

Top Performers

阿瓜聖塔 Standings

#MPGDPTS
1
加馬加馬
1023-626
2
首都CF首都CF
1016-623
3
ABC納泰ABC納泰
1015-623
4
馬瑙拉馬瑙拉
1013-522
5
瓜波雷瓜波雷
1019-922
6
費羅維里亞CE費羅維里亞CE
1015-721
7
阿美利加RN阿美利加RN
1014-321
8
阿拉戈亞諾體育阿拉戈亞諾體育
1025-821
9
葡萄牙人葡萄牙人
1016-621
10
國民AM國民AM
1015-920

Cầu thủ chủ chốt 阿瓜聖塔 2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Estadio Distrital do Jardim InamarDiadema, Sao Paulo
10000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
Diadema, Sao PauloThành phố

阿瓜聖塔 Info

-Năm thành lập
23Tổng số cầu thủ