
独立派
ブラジル
Last 5 Matches Form Guide
D
1 - 1
L
0 - 2
D
2 - 2
W
0 - 4
W
3 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Qualified
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
独立派 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 ガマ | 10 | 23-6 | 26 |
2 首都 CF | 10 | 16-6 | 23 |
3 ABC リオグランデ・ド・ノルチ | 10 | 15-6 | 23 |
4 マナウアラ | 10 | 13-5 | 22 |
5 グアポレ | 10 | 19-9 | 22 |
6 フェロヴィアーリオ CE | 10 | 15-7 | 21 |
7 アメリカ FC ナタール RN | 10 | 14-3 | 21 |
8 アラゴアーノススポーツセンター | 10 | 25-8 | 21 |
9 ポルトゥゲーザ・デスポルトス | 10 | 16-6 | 21 |
10 ナシオナル AM | 10 | 15-9 | 20 |
Cầu thủ chủ chốt 独立派 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng 独立派 2026
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
独立派 Info
-Năm thành lập
19Tổng số cầu thủ
