阿拉戈亞諾體育

阿拉戈亞諾體育

巴西

Cầu thủ giá trị nhất: 蒂亞戈·馬剋斯€ 360.0K

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
30/08/25
FT
普拉斯哥野普拉斯哥野
阿拉戈亞諾體育阿拉戈亞諾體育
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
25/08/25
FT
阿拉戈亞諾體育阿拉戈亞諾體育
邦迪比達邦迪比達
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
16/08/25
FT
阿拉戈亞諾體育阿拉戈亞諾體育
伊圖阿諾伊圖阿諾
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
11/08/25
FT
伊塔拜亞納伊塔拜亞納
阿拉戈亞諾體育阿拉戈亞諾體育
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
02/08/25
FT
阿拉戈亞諾體育阿拉戈亞諾體育
PB保地花高PB保地花高
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
26/07/25
FT
隆德里納隆德里納
阿拉戈亞諾體育阿拉戈亞諾體育
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
20/07/25
FT
阿拉戈亞諾體育阿拉戈亞諾體育
費古倫斯費古倫斯
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
14/07/25
FT
巴西復古巴西復古
阿拉戈亞諾體育阿拉戈亞諾體育
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
05/07/25
FT
阿拉戈亞諾體育阿拉戈亞諾體育
卡希亞斯卡希亞斯
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
28/06/25
FT
古蘭尼古蘭尼
阿拉戈亞諾體育阿拉戈亞諾體育

Standings

#
P
GD
PTS
1
11
22-10
21
2
11
17-11
21
3
11
18-13
20
4
11
12-9
19
5
11
15-12
18
6
11
13-12
18
7
11
13-13
17
8
11
11-9
16
9
11
9-8
15
10
11
13-13
15
11
11
20-22
15
12
11
10-14
15
13
11
14-16
14
14
11
7-11
14
15
11
13-15
13
16
11
9-12
13
17
11
13-11
12
18
11
6-9
10
19
11
8-14
8
20
11
8-17
7
  • Degrade Team
  • Title Play-offs
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

121017

Transfer

In

€ 0.0
理查德

理查德

Out

€ 0.0
羅姆路

羅姆路

Top Performers

阿拉戈亞諾體育 Standings

#MPGDPTS
1
古蘭尼古蘭尼
1122-1021
2
普拉斯哥野普拉斯哥野
1117-1121
3
彼辛度彼辛度
1118-1320
4
費羅維亞里亞費羅維亞里亞
1112-919
5
伊圖阿諾伊圖阿諾
1115-1218
6
國際里梅拉國際里梅拉
1113-1218
7
亚马逊FC亚马逊FC
1113-1317
8
卡希亞斯卡希亞斯
1111-916
9
安納波利斯安納波利斯
118-148
10
伊塔拜亞納伊塔拜亞納
118-177

Cầu thủ chủ chốt 阿拉戈亞諾體育 2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

巴西丁級聯賽
巴西丁級聯賽
阿拉戈亞諾體育阿拉戈亞諾體育
20:00
2026-06-27
拉加爾圖拉加爾圖
17
Vị trí BXH
3
2.36
Bàn/trận
1.36
0.81
Bàn thua/trận
1.45

Sân vận động

Estádio Rei PeléMaceio
19105Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
MaceioThành phố

阿拉戈亞諾體育 Info

-Năm thành lập
31Tổng số cầu thủ