派瑞加RS

派瑞加RS

巴西

Cầu thủ giá trị nhất: 雷夫森€ 525.0K

Last 5 Matches Form Guide

D
亚马逊FC亚马逊FC
2 - 2
派瑞加RS派瑞加RS
W
派瑞加RS派瑞加RS
1 - 0
費羅維亞里亞費羅維亞里亞
D
古蘭尼古蘭尼
2 - 2
派瑞加RS派瑞加RS
W
派瑞加RS派瑞加RS
4 - 1
弗羅勒斯塔弗羅勒斯塔
W
派瑞加RS派瑞加RS
1 - 0
巴拉FC巴拉FC

Results(Last 10 matches)

巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
29/08/26
FT
亚马逊FC亚马逊FC
派瑞加RS派瑞加RS
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
23/08/26
FT
派瑞加RS派瑞加RS
費羅維亞里亞費羅維亞里亞
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
17/08/26
FT
古蘭尼古蘭尼
派瑞加RS派瑞加RS
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
09/08/26
FT
派瑞加RS派瑞加RS
弗羅勒斯塔弗羅勒斯塔
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
26/07/26
FT
派瑞加RS派瑞加RS
巴拉FC巴拉FC
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
12/07/26
FT
馬拉尼昂馬拉尼昂
派瑞加RS派瑞加RS
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
05/07/26
FT
派瑞加RS派瑞加RS
彼辛度彼辛度
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
28/06/26
FT
派瑞加RS派瑞加RS
加芬尼卡加芬尼卡
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
20/06/26
FT
聖十字聖十字
派瑞加RS派瑞加RS
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
15/06/26
FT
派瑞加RS派瑞加RS
PB保地花高PB保地花高

Standings

#
P
GD
PTS
1
19
28-19
33
2
19
28-22
32
3
19
22-15
30
4
19
32-30
30
5
19
22-20
30
6
19
22-20
30
7
19
26-27
29
8
19
20-15
29
9
19
27-24
29
10
19
34-24
28
11
19
19-22
28
12
19
19-18
27
13
19
21-23
26
14
19
17-16
25
15
19
18-21
22
16
19
13-25
21
17
19
21-21
21
18
19
17-22
19
19
19
14-27
17
20
19
11-20
13
#
P
GD
PTS
1
3
7-5
7
2
3
6-6
4
3
3
7-7
3
4
3
3-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-0
9
2
3
3-1
6
3
3
1-2
3
4
3
0-4
0
  • Degrade Team
  • Title Play-offs
  • Upgrade Team
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
马蒂科利·卢卡斯
0.0
85马蒂科利·卢卡斯
戈麥斯·威廉
0.0
3戈麥斯·威廉
拉蒙
0.0
43拉蒙
马塞利尼奥
0.0
80马塞利尼奥
Lucas Pedro
0.0
15Lucas Pedro
卢卡斯·拉莫斯
0.0
16卢卡斯·拉莫斯
高博
0.0
21高博
dudu
0.0
20dudu
迪奧尼西奧·佩雷拉·德蘇薩·內托
0.0
27迪奧尼西奧·佩雷拉·德蘇薩·內托
剋萊頓
0.0
2剋萊頓
goncalves alex
0.0
33goncalves alex

History Rankings

1344109

Transfer

In

€ 0.0
迪婭·貝亞諾

迪婭·貝亞諾

Out

€ 0.0
內圖·佩索阿

內圖·佩索阿

Top Performers

派瑞加RS Standings

#MPGDPTS
1
PB保地花高PB保地花高
1928-1933
2
普拉斯哥野普拉斯哥野
1928-2232
3
費羅維亞里亞費羅維亞里亞
1922-1530
4
馬林加馬林加
1932-3030
5
弗羅勒斯塔弗羅勒斯塔
1922-2030
6
國際里梅拉國際里梅拉
1922-2030
7
彼辛度彼辛度
1926-2729
8
聖十字聖十字
1920-1529
9
伊塔拜亞納伊塔拜亞納
1914-2717
10
加芬尼卡加芬尼卡
1911-2013

Cầu thủ chủ chốt 派瑞加RS 2026

# PlayerGoalsAssists
1
nicolasnicolas
4
2
奧利維拉奧利維拉
4
3
Gorne renanGorne renan
3(1)
4
Lucas PedroLucas Pedro
3
5
剋萊頓剋萊頓
2
6
夏羅貝維尼夏羅貝維尼
2(1)
7
卢卡斯·拉莫斯卢卡斯·拉莫斯
2
8
拉斐爾·利奧拉斐爾·利奧
2
9
danielzinhodanielzinho
2
10
bryambryam
1

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Colosso da LagoaErechim
22000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
ErechimThành phố

派瑞加RS Info

-Năm thành lập
29Tổng số cầu thủ