
Maranhao
Brazil
Last 5 Matches Form Guide
L
2 - 1
W
4 - 1
W
0 - 1
W
2 - 1
D
0 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Degrade Team
- Title Play-offs
- Upgrade Team
0.0
13Lucao
0.0
26gustavo luis
0.0
15Rosivan
0.0
14Tiburcio
0.0
20Vagalume
0.0
8Vander
0.0
17will
0.0
10rocha jorge
0.0
29cruz felipe
0.0
16radija andre
0.0
1Jean
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
Maranhao Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 Botafogo PB | 19 | 28-19 | 33 |
2 Brusque FC | 19 | 28-22 | 32 |
3 Ferroviaria SP | 19 | 22-15 | 30 |
4 Maringa FC | 19 | 32-30 | 30 |
5 Floresta CE | 19 | 22-20 | 30 |
6 Inter de Limeira | 19 | 22-20 | 30 |
7 SC Paysandu Para | 19 | 26-27 | 29 |
8 Santa Cruz PE | 19 | 20-15 | 29 |
9 Itabaiana(SE) | 19 | 14-27 | 17 |
10 AD Confiança | 19 | 11-20 | 13 |
Cầu thủ chủ chốt Maranhao 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 cruz felipe | 4 | |
2 radija andre | 4(3) | |
3 Vagalume | 3(2) | |
4 Rosivan | 3 | |
5 Lucao | 1 | |
6 rocha jorge | 1 | |
7 gustavo luis | 1 | |
8 Vander | 1 | |
9 Tiburcio | 1 | |
10 kleberson |
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng Maranhao 2026
Sân vận động
Estadio Governador João CasteloSao Luis
40000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
Sao LuisThành phố
Maranhao Info
-Năm thành lập
21Tổng số cầu thủ
