馬拉尼昂

馬拉尼昂

巴西

Last 5 Matches Form Guide

D
費羅維亞里亞費羅維亞里亞
0 - 0
馬拉尼昂馬拉尼昂
W
馬拉尼昂馬拉尼昂
2 - 1
派瑞加RS派瑞加RS
L
馬拉尼昂馬拉尼昂
0 - 1
國際里梅拉國際里梅拉
D
伊圖阿諾伊圖阿諾
0 - 0
馬拉尼昂馬拉尼昂
L
馬拉尼昂馬拉尼昂
0 - 1
彼辛度彼辛度

Results(Last 10 matches)

巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
29/08/26
20:00
費古倫斯費古倫斯
馬拉尼昂馬拉尼昂
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
23/08/26
21:30
馬拉尼昂馬拉尼昂
伊塔拜亞納伊塔拜亞納
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
15/08/26
22:30
聖十字聖十字
馬拉尼昂馬拉尼昂
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
09/08/26
21:30
馬拉尼昂馬拉尼昂
普拉斯哥野普拉斯哥野
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
25/07/26
FT
費羅維亞里亞費羅維亞里亞
馬拉尼昂馬拉尼昂
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
12/07/26
FT
馬拉尼昂馬拉尼昂
派瑞加RS派瑞加RS
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
04/07/26
FT
馬拉尼昂馬拉尼昂
國際里梅拉國際里梅拉
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
28/06/26
FT
伊圖阿諾伊圖阿諾
馬拉尼昂馬拉尼昂
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
21/06/26
FT
馬拉尼昂馬拉尼昂
彼辛度彼辛度
巴西巴西巴西丙級聯賽巴西丙級聯賽
15/06/26
FT
馬林加馬林加
馬拉尼昂馬拉尼昂

Standings

#
P
GD
PTS
1
16
20-17
28
2
15
21-15
27
3
16
23-18
26
4
15
28-15
26
5
16
17-13
25
6
16
17-14
24
7
15
23-21
23
8
15
28-25
23
9
16
18-17
22
10
15
18-19
21
11
15
14-12
21
12
15
16-15
21
13
16
15-20
21
14
15
15-20
20
15
16
11-21
18
16
15
11-14
18
17
15
13-18
17
18
16
17-19
15
19
15
13-19
12
20
15
9-15
12
  • Degrade Team
  • Title Play-offs
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
讓
0.0
1
拉賈·安德烈
0.0
16拉賈·安德烈
edson
0.0
3edson
埃弗森
0.0
9埃弗森
羅查豪爾赫
0.0
10羅查豪爾赫
Lucao
0.0
13Lucao
Rosivan
0.0
15Rosivan
Tiburcio
0.0
14Tiburcio
Vagalume
0.0
20Vagalume
万德
0.0
8万德
威尔
0.0
17威尔

History Rankings

16

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

馬拉尼昂 Standings

#MPGDPTS
1
國際里梅拉國際里梅拉
1620-1728
2
普拉斯哥野普拉斯哥野
1521-1527
3
PB保地花高PB保地花高
1623-1826
4
古蘭尼古蘭尼
1528-1526
5
聖十字聖十字
1617-1325
6
費羅維亞里亞費羅維亞里亞
1617-1424
7
彼辛度彼辛度
1523-2123
8
馬林加馬林加
1528-2523
9
安納波利斯安納波利斯
1513-1912
10
加芬尼卡加芬尼卡
159-1512

Cầu thủ chủ chốt 馬拉尼昂 2026

# PlayerGoalsAssists
1
VagalumeVagalume
3(2)
2
拉賈·安德烈拉賈·安德烈
3(2)
3
剋魯斯·費利佩剋魯斯·費利佩
2
4
古斯塔沃·路易斯古斯塔沃·路易斯
1
5
万德万德
1
6
RosivanRosivan
1
7
剋萊伯森剋萊伯森
8
makalysten ronaldmakalysten ronald
9
盧卡斯盧卡斯
10
喬爾森喬爾森

Trận kế tiếp

巴西丙級聯賽
巴西丙級聯賽
馬拉尼昂馬拉尼昂
21:30
2026-08-09
普拉斯哥野普拉斯哥野
16
Vị trí BXH
2
0.73
Bàn/trận
1.40
0.93
Bàn thua/trận
1.00

Sân vận động

Estadio Governador João CasteloSao Luis
40000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
Sao LuisThành phố

馬拉尼昂 Info

-Năm thành lập
22Tổng số cầu thủ