Parnahyba

Parnahyba

Brazil

Cầu thủ giá trị nhất: Adeval Ignacio Pereira Junior€ 325.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
Aguia De MarabaAguia De Maraba
2 - 0
ParnahybaParnahyba
W
ParnahybaParnahyba
2 - 1
Aguia De MarabaAguia De Maraba
W
ParnahybaParnahyba
1 - 0
Moto ClubMoto Club
D
Iguatu CEIguatu CE
2 - 2
ParnahybaParnahyba
L
ParnahybaParnahyba
0 - 1
Maracana CEMaracana CE

Results(Last 10 matches)

BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
27/06/26
FT
Aguia De MarabaAguia De Maraba
ParnahybaParnahyba
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
21/06/26
FT
ParnahybaParnahyba
Aguia De MarabaAguia De Maraba
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
07/06/26
FT
ParnahybaParnahyba
Moto ClubMoto Club
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
30/05/26
FT
Iguatu CEIguatu CE
ParnahybaParnahyba
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
24/05/26
FT
ParnahybaParnahyba
Maracana CEMaracana CE
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
17/05/26
FT
Sampaio CorreaSampaio Correa
ParnahybaParnahyba
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
09/05/26
FT
CLB IapeCLB Iape
ParnahybaParnahyba
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
03/05/26
FT
ParnahybaParnahyba
CLB IapeCLB Iape
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
26/04/26
FT
ParnahybaParnahyba
Sampaio CorreaSampaio Correa
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
18/04/26
FT
Maracana CEMaracana CE
ParnahybaParnahyba

Standings

#
P
GD
PTS
1
10
13-5
22
2
10
15-9
20
3
10
10-7
13
4
10
11-14
10
5
10
8-13
10
6
10
8-17
5
#
P
GD
PTS
1
10
19-9
22
2
10
33-9
18
3
10
31-9
18
4
10
17-10
15
5
10
14-31
10
6
10
4-50
0
#
P
GD
PTS
1
10
23-6
26
2
10
11-10
15
3
10
11-10
14
4
10
13-12
13
5
10
10-13
12
6
10
3-20
1
#
P
GD
PTS
1
10
16-6
23
2
10
13-7
19
3
10
10-9
12
4
10
9-10
12
5
10
11-18
9
6
10
7-16
5
#
P
GD
PTS
1
10
19-13
20
2
10
20-11
18
3
10
15-10
15
4
10
14-17
13
5
10
18-18
12
6
10
12-29
4
#
P
GD
PTS
1
10
14-7
20
2
10
12-6
19
3
10
11-13
14
4
10
12-6
13
5
10
8-15
9
6
10
10-20
4
#
P
GD
PTS
1
10
15-7
21
2
10
14-11
17
3
10
12-9
14
4
10
9-15
11
5
10
10-10
10
6
10
6-14
7
#
P
GD
PTS
1
10
15-6
23
2
10
14-3
21
3
10
8-5
13
4
10
8-7
13
5
10
4-11
10
6
10
3-20
2
#
P
GD
PTS
1
10
18-14
17
2
10
12-8
15
3
10
15-13
15
4
10
14-15
13
5
10
13-15
12
6
10
10-17
8
#
P
GD
PTS
1
10
25-8
21
2
10
12-9
17
4
10
12-14
13
5
10
10-17
9
6
10
5-20
5
#
P
GD
PTS
1
10
12-8
18
2
10
12-9
15
3
10
7-7
13
4
10
9-12
13
5
10
8-9
12
6
10
9-12
9
#
P
GD
PTS
1
10
13-6
17
2
10
13-9
17
3
10
12-8
15
4
10
14-12
13
5
10
9-21
10
6
10
6-11
8
#
P
GD
PTS
1
10
16-6
21
2
10
16-8
17
3
10
14-9
14
4
10
11-21
12
5
10
11-16
11
6
10
6-14
7
#
P
GD
PTS
1
10
14-9
17
2
10
12-7
15
3
10
10-10
13
4
10
8-10
12
5
10
7-10
12
6
10
9-14
11
#
P
GD
PTS
1
10
15-9
19
2
10
9-8
16
3
10
9-4
15
4
10
11-9
15
5
10
10-8
15
6
10
2-18
4
#
P
GD
PTS
1
10
14-8
19
2
10
9-5
16
3
10
3-4
13
4
10
6-8
13
5
10
9-12
10
6
10
7-11
9
  • Qualified
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

473

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Parnahyba Standings

#MPGDPTS
1
CLB SE do GamaCLB SE do Gama
1023-626
2
CapitalCapital
1016-623
3
ABCABC
1015-623
4
ManauaraManauara
1013-522
5
RO GuaporeRO Guapore
1019-922
6
FerroviarioFerroviario
1015-721
7
America RNAmerica RN
1014-321
8
CLB Centro Sportivo AlagoanoCLB Centro Sportivo Alagoano
1025-821
9
CLB Portuguesa DesportosCLB Portuguesa Desportos
1016-621
10
CLB NacionalCLB Nacional
1015-920

Cầu thủ chủ chốt Parnahyba 2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

Parnahyba Info

-Năm thành lập
42Tổng số cầu thủ