Shenyang Peace Cup

Shenyang Peace Cup

China

Season Overview

100% Tiến độ mùa giải

04 Jul 2025-08 Jul 2025

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:3.33

Avg Yellow cards per match:2.00

Thắng sân nhà

50%

Hòa

17%

Thắng sân khách

33%

Schedule - Round 0

Shenyang Peace Cup Standings

#
P
GD
PTS
1
3
7-4
9
2
3
5-4
4
3
3
6-6
4

Statistics

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

  • 1

    Eito Takaki

    JPN

    日本U16日本U16

    3

    Eito Takaki
  • 2
    韓国U16

    Kim Ji-ho

    韓国U16

    2
  • 3
    中国 U16

    Kuang Zhaolei

    中国 U16

    2
  • 4
    中国 U16

    Zhou Yunuo

    中国 U16

    1
  • 5
    中国 U16

    Liang Shiyu

    中国 U16

    1
  • 6
    日本U16

    Hiro Ogasawara

    日本U16

    1
  • 7
    ウズベキスタン U16

    Amirkhon Erkinov

    ウズベキスタン U16

    1
  • 8
    韓国U16

    Kim Ji-woo

    韓国U16

    1
  • 9
    中国 U16

    Lu Qizheng

    中国 U16

    1
  • 10
    中国 U16

    Xie Jin

    中国 U16

    1

Số kiến tạo

  • 1

    Wan Xiang

    CHN

    中国 U16中国 U16

    2

    Wan Xiang
  • 2
    ウズベキスタン U16

    Mirjamol Anvarov

    ウズベキスタン U16

    1
  • 3
    中国 U16

    He Sifan

    中国 U16

    1
  • 4
    韓国U16

    Moon Ji-hwan

    韓国U16

    1
  • 5
    中国 U16

    Xie Jin

    中国 U16

    1

Chuyền bóng

Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    韓国U16

    7

    韓国U16
  • 2
    中国 U16

    Team

    中国 U16

    6
  • 3
    日本U16

    Team

    日本U16

    5
  • 4
    ウズベキスタン U16

    Team

    ウズベキスタン U16

    2

Thắng

  • 1

    Team

    韓国U16

    3

    韓国U16
  • 2
    日本U16

    Team

    日本U16

    1
  • 3
    中国 U16

    Team

    中国 U16

    1

Thua

  • 1

    Team

    ウズベキスタン U16

    3

    ウズベキスタン U16
  • 2
    日本U16

    Team

    日本U16

    1
  • 3
    中国 U16

    Team

    中国 U16

    1

Thông tin giải đấu

Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ101
Cầu thủ ngoại0
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà

50.00%

Hòa

16.67%

Thắng sân khách

33.33%