
Shenyang Peace Cup
China
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|---|---|
1 | 3 | |
2 | 2 | |
3 | 2 | |
4 | 1 | |
5 | 1 | |
6 | 1 | |
7 | 1 | |
8 | 1 | |
9 | 1 | |
10 | 1 | |
11 | 1 | |
12 | 1 | |
13 | 1 | |
14 | 1 | |
15 | 1 | |
16 | 1 |
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Lịch thi đấu - Vòng 0
Cầu thủ giá trị nhất
Shuai Weihao
Chengdu Rongcheng
Kuang Zhaolei
Qingdao Hainiu
Shin Miidera
Yokohama F. Marinos
Xiao Chenxi
Shandong Taishan B
Park Kyung-hoon
Choi Jae-hyeok
Liang Shiyu
Wuhan Three Towns U15
Kwon Young-woong
Lee Yeon-woo
Sora Iwatsuchi
Thông tin giải đấu
50.00%
16.67%
33.33%