塞浦路斯盃

塞浦路斯盃

Cyprus

Season Overview

100% Tiến độ mùa giải

01 Oct 2025-22 Apr 2026

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:3.21

Avg Yellow cards per match:1.52

Thắng sân nhà

41%

Hòa

24%

Thắng sân khách

34%

Schedule - Round 0

29/05/26
FT
阿波羅利馬素爾阿波羅利馬素爾
帕福斯FC帕福斯FC

塞浦路斯盃 Standings

Statistics

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

  • 1

    佩德罗·马奎斯

    POR

    阿波羅利馬素爾阿波羅利馬素爾

    5

    佩德罗·马奎斯
  • 2
    帕福斯FC

    加加

    帕福斯FC

    4
  • 3
    帕福斯FC

    安德森·席爾瓦

    帕福斯FC

    3
  • 4
    希臘人競技

    馬蒂亞斯·托馬斯

    希臘人競技

    3
  • 5
    意諾西斯

    祖拉布·穆塞利亞尼

    意諾西斯

    2
  • 6
    阿波羅利馬素爾

    布蘭登

    阿波羅利馬素爾

    2
  • 7
    N.奧林比亞高斯

    阿迪米尔·巴约洛维奇

    N.奧林比亞高斯

    2
  • 8
    艾華迪堡

    斯塔夫罗斯·乔治

    艾華迪堡

    2
  • 9
    艾華迪堡

    勞塔羅·卡諾

    艾華迪堡

    1
  • 10
    帕福斯FC

    弗拉德·德拉戈米爾

    帕福斯FC

    1

Số kiến tạo

Chuyền bóng

Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    阿波羅利馬素爾

    14

    阿波羅利馬素爾
  • 2
    帕福斯FC

    Team

    帕福斯FC

    12
  • 3
    希臘人競技

    Team

    希臘人競技

    11
  • 4
    艾華迪堡

    Team

    艾華迪堡

    10
  • 5
    AEL利馬素爾

    Team

    AEL利馬素爾

    7
  • 6
    阿克里塔斯

    Team

    阿克里塔斯

    6
  • 7
    意諾西斯

    Team

    意諾西斯

    6
  • 8
    艾治拿斯

    Team

    艾治拿斯

    5
  • 9
    N.奧林比亞高斯

    Team

    N.奧林比亞高斯

    5
  • 10
    奧莫尼亞

    Team

    奧莫尼亞

    3

Thắng

Thua

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Gabriel Teixeira Aragao

€ 4.0M
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ672
Cầu thủ ngoại350
Thẻ vàng44
Thẻ đỏ2
Thắng sân nhà

41.38%

Hòa

24.14%

Thắng sân khách

34.48%