
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|---|---|
1 | 5 | |
2 | 4 | |
3 | 3 | |
4 | 3 | |
5 | 2 | |
6 | 2 | |
7 | 2 | |
8 | 2 | |
9 | 1 | |
10 | 1 | |
11 | 1 | |
12 | 1 | |
13 | 1 | |
14 | 1 | |
15 | 1 | |
16 | 1 | |
17 | 1 | |
18 | 1 | |
19 | 1 | |
20 | 1 | |
21 | 1 | |
22 | 1 | |
23 | 1 | |
24 | 1 | |
25 | 1 | |
26 | 1 | |
27 | 1 | |
28 | 1 | |
29 | 1 | |
30 | 1 | |
31 | 1 | |
32 | 1 | |
33 | 1 | |
34 | 1 | |
35 | 1 | |
36 | 1 | |
37 | 1 |
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Lịch thi đấu - Vòng 0
Cầu thủ giá trị nhất
Ognjen Mimović
Fenerbahce
€ 2.7M
Peter Olayinka
Al Wehda Mecca
€ 2.5M
Vlad Dragomir
Pafos FC
€ 2.2M
Ryan Mmaee
Atlas
€ 2.2M
Pêpê
Pafos FC
€ 2.2M
Ivan Šunjić
Pafos FC
€ 2.0M
Dani Silva
Widzew lodz
€ 2.0M
Daniel Mancini
APOEL Nicosia
€ 1.8M
marius corbu
Ferencvarosi TC
€ 1.7M
Muamer Tanković
Omonia Nicosia FC
€ 1.5M
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Gabriel Teixeira Aragao
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ674
Cầu thủ ngoại358
Thẻ vàng44
Thẻ đỏ2
Thắng sân nhà
41.38%
Hòa
24.14%
Thắng sân khách
34.48%