MSG PM Cup

MSG PM Cup

Oceania

Season Overview

70% Tiến độ mùa giải

11 Nov 2025-16 Nov 2025

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:1.86

Avg Yellow cards per match:0.00

Thắng sân nhà

57%

Hòa

29%

Thắng sân khách

14%

Schedule - Round 0

11/11/25
FT
Papua New Guinea U20Papua New Guinea U20
バヌアツバヌアツ
13/11/25
FT
パプアニューギニアパプアニューギニア
ソロモン諸島ソロモン諸島
15/11/25
FT
Papua New Guinea U20Papua New Guinea U20
フィジーフィジー
17/11/25
FT
バヌアツバヌアツ
フィジーフィジー

MSG PM Cup Standings

#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
2
3-1
4
2
2
1-2
3
3
2
1-2
1

Statistics

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

  • 1

    Raymond gunemba

    パプアニューギニアパプアニューギニア

    2

    Raymond gunemba
  • 2
    バヌアツ

    kalfter kaltack

    バヌアツ

    1
  • 3
    パプアニューギニア

    Pala paul

    パプアニューギニア

    1
  • 4
    バヌアツ

    kerry iawak

    バヌアツ

    1
  • 5
    フィジー

    スターリング・ヴァスコンセロス

    フィジー

    1

Số kiến tạo

Chuyền bóng

Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    バヌアツ

    7

    バヌアツ
  • 2
    パプアニューギニア

    Team

    パプアニューギニア

    5
  • 3
    Papua New Guinea U20

    Team

    Papua New Guinea U20

    1
  • 4
    フィジー

    Team

    フィジー

    1
  • 5
    ソロモン諸島

    Team

    ソロモン諸島

    1

Thắng

  • 1

    Team

    パプアニューギニア

    1

    パプアニューギニア
  • 2
    バヌアツ

    Team

    バヌアツ

    1
  • 3
    フィジー

    Team

    フィジー

    1

Thua

  • 1

    Team

    Papua New Guinea U20

    1

    Papua New Guinea U20
  • 2
    フィジー

    Team

    フィジー

    1
  • 3
    ソロモン諸島

    Team

    ソロモン諸島

    1

Thông tin giải đấu

Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ127
Cầu thủ ngoại15
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà

57.14%

Hòa

28.57%

Thắng sân khách

14.29%