Giải Ngoại hạng Ukraina

Giải Ngoại hạng Ukraina

Ukraine

Đương kim vô địch: Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

Season Overview

100% Tiến độ mùa giải

01 Aug 2025-24 May 2026

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:2.56

Avg Yellow cards per match:3.98

Thắng sân nhà

37%

Hòa

28%

Thắng sân khách

35%

Schedule - Round 0

05/06/26
FT
PFC OleksandriaPFC Oleksandria
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
05/06/26
FT
Lái xe điLái xe đi
Ahrobiznes TSK RomnyAhrobiznes TSK Romny
09/06/26
FT
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
PFC OleksandriaPFC Oleksandria
09/06/26
FT
Ahrobiznes TSK RomnyAhrobiznes TSK Romny
Lái xe điLái xe đi

Giải Ngoại hạng Ukraina Standings

#
P
GD
PTS
2
30
39-17
60
3
30
51-21
59
5
30
36-19
51
6
30
30-25
49
7
30
53-46
48
8
30
42-36
46
9
30
40-31
41
10
30
36-45
32
11
30
26-40
31
12
30
28-49
31
13
30
32-48
28
14
30
20-51
21
15
30
24-58
17
16
30
23-74
13
  • Relegation Playoffs
  • Degrade Team
  • UEFA EL play-offs
  • UEFA qualifying
  • UEFA ECL Qualification

Statistics

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

  • 1

    Matviy Ponomarenko

    UKR

    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo KyivCâu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    13

    Matviy Ponomarenko
  • 2
    Lái xe đi

    Andriy Storchous

    Lái xe đi

    12
  • 3
    FK Zorya Luhansk

    Pylyp Budkivskyi

    FK Zorya Luhansk

    12
  • 4
    Kryvbas

    Gleiker Mendoza

    Kryvbas

    11
  • 5
    Metalist 1925

    Peter Itodo

    Metalist 1925

    10
  • 6
    Polissya Zhytomyr

    Mykola Gayduchyk

    Polissya Zhytomyr

    9
  • 7
    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    Andriy Yarmolenko

    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    9
  • 8
    LNZ Lebedyn

    Mark Assinor Osei

    LNZ Lebedyn

    8
  • 9
    Kryvbas

    Carlos paraco

    Kryvbas

    8
  • 10
    Polissya Zhytomyr

    Oleksiy Gutsulyak

    Polissya Zhytomyr

    8

Số kiến tạo

  • 1

    Oleksandr Pikhalyonok

    UKR

    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo KyivCâu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    10

    Oleksandr Pikhalyonok
  • 2
    Kryvbas

    Gleiker Mendoza

    Kryvbas

    9
  • 3
    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    Vitalii Buialskyi

    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    8
  • 4
    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    Nazar Voloshyn

    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    7
  • 5
    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

    Pedrinho

    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

    6
  • 6
    Polissya Zhytomyr

    Oleksiy Gutsulyak

    Polissya Zhytomyr

    6
  • 7
    Dunaivtsi

    Joaquinete

    Dunaivtsi

    6
  • 8
    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

    Pedro Henrique

    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

    5
  • 9
    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    Mykola Shaparenko

    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    5
  • 10
    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

    Artem Bondarenko

    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

    5

Chuyền bóng

  • 1

    Vitalii Buialskyi

    UKR

    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo KyivCâu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    2

    Vitalii Buialskyi
  • 2
    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

    Pedrinho

    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

    2
  • 3
    FC Karpaty Lviv

    Jean Pedroso

    FC Karpaty Lviv

    2
  • 4
    Metalist 1925

    Matviy Panchenko

    Metalist 1925

    2
  • 5
    Kryvbas

    Gleiker Mendoza

    Kryvbas

    2
  • 6
    Kryvbas

    Yegor Tverdokhlib

    Kryvbas

    2
  • 7
    Kolos Kovalivka

    Arinaldo Rrapaj

    Kolos Kovalivka

    2
  • 8
    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

    Yukhym Konoplia

    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

    2
  • 9
    FK Zorya Luhansk

    Artem Slesar

    FK Zorya Luhansk

    2
  • 10
    SC Poltava

    Dmytro Plakhtyr

    SC Poltava

    1
Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

    71

    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk
  • 2
    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    Team

    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    66
  • 3
    Kryvbas

    Team

    Kryvbas

    53
  • 4
    Polissya Zhytomyr

    Team

    Polissya Zhytomyr

    51
  • 5
    FK Zorya Luhansk

    Team

    FK Zorya Luhansk

    42
  • 6
    FC Karpaty Lviv

    Team

    FC Karpaty Lviv

    40
  • 7
    LNZ Lebedyn

    Team

    LNZ Lebedyn

    39
  • 8
    Metalist 1925

    Team

    Metalist 1925

    36
  • 9
    Dunaivtsi

    Team

    Dunaivtsi

    36
  • 10
    Lái xe đi

    Team

    Lái xe đi

    34

Thắng

  • 1

    Team

    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk

    22

    Câu lạc bộ bóng đá Shakhtar Donetsk
  • 2
    LNZ Lebedyn

    Team

    LNZ Lebedyn

    18
  • 3
    Polissya Zhytomyr

    Team

    Polissya Zhytomyr

    18
  • 4
    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    Team

    Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kyiv

    17
  • 5
    Metalist 1925

    Team

    Metalist 1925

    13
  • 6
    Kolos Kovalivka

    Team

    Kolos Kovalivka

    13
  • 7
    Kryvbas

    Team

    Kryvbas

    13
  • 8
    FK Zorya Luhansk

    Team

    FK Zorya Luhansk

    12
  • 9
    FC Karpaty Lviv

    Team

    FC Karpaty Lviv

    10
  • 10
    Dunaivtsi

    Team

    Dunaivtsi

    8

Thua

  • 1

    Team

    SC Poltava

    21

    SC Poltava
  • 2
    Rukh Lviv

    Team

    Rukh Lviv

    21
  • 3
    PFC Oleksandria

    Team

    PFC Oleksandria

    19
  • 4
    Lái xe đi

    Team

    Lái xe đi

    16
  • 5
    Dunaivtsi

    Team

    Dunaivtsi

    14
  • 6
    Obolon Kyiv

    Team

    Obolon Kyiv

    13
  • 7
    Veres-Rivne

    Team

    Veres-Rivne

    13
  • 8
    FC Karpaty Lviv

    Team

    FC Karpaty Lviv

    9
  • 9
    FK Zorya Luhansk

    Team

    FK Zorya Luhansk

    8
  • 10
    Kryvbas

    Team

    Kryvbas

    8