烏克蘭超級聯賽

烏克蘭超級聯賽

Ukraine

Đương kim vô địch: 頓涅茨克礦工

Schedule

05/06/26
FT
亞歷山德里亞亞歷山德里亞
利維貝雷利維貝雷
05/06/26
FT
庫德里夫卡庫德里夫卡
沃洛奇斯克沃洛奇斯克
09/06/26
FT
利維貝雷利維貝雷
亞歷山德里亞亞歷山德里亞
09/06/26
FT
沃洛奇斯克沃洛奇斯克
庫德里夫卡庫德里夫卡

Bảng xếp hạng

#MPWDLGDPTS
1
頓涅茨克礦工頓涅茨克礦工
30226271-2172
2
LNZ切爾卡瑟LNZ切爾卡瑟
30186639-1760
3
普萊西亞普萊西亞
30185751-2159
4
基輔戴拿模基輔戴拿模
30176766-3657
5
庫德里夫卡庫德里夫卡
30771632-4828
6
魯赫利沃夫魯赫利沃夫
30632120-5121
7
亞歷山德里亞亞歷山德里亞
30381924-5817
8
SC波爾塔瓦SC波爾塔瓦
30272123-7413

Cầu thủ giá trị nhất

Heorhii Sudakov

Heorhii Sudakov

賓菲加

€ 25.0M
Vladyslav Vanat

Vladyslav Vanat

基朗拿

€ 15.0M
Mykola Matviyenko

Mykola Matviyenko

頓涅茨克礦工

€ 15.0M
Kauã Elias

Kauã Elias

頓涅茨克礦工

€ 15.0M
Marlon Gomes

Marlon Gomes

頓涅茨克礦工

€ 12.0M
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

基輔戴拿模

€ 12.0M
Isaque

Isaque

頓涅茨克礦工

€ 11.0M
Luca Meirelles

Luca Meirelles

頓涅茨克礦工

€ 10.0M
Pedro Henrique

Pedro Henrique

頓涅茨克礦工

€ 10.0M
Volodymyr Brazhko

Volodymyr Brazhko

基輔戴拿模

€ 10.0M

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Heorhii Sudakov

€ 32.0M
Giải hạng dưới
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ475
Cầu thủ ngoại135
Thẻ vàng966
Thẻ đỏ34
Thắng sân nhà

37.45%

Hòa

27.57%

Thắng sân khách

34.98%